TCM — Techcomin · Nhà phân phối vòng bi – bạc đạn · Hoá đơn & chứng từ xuất xứ Hotline báo giá: 0905 355 525 · 7:30–17:30 (T2–T7)
Hotline báo giá0905 355 525Phản hồi ≤ 30 phút
Trang chủ › Danh mục › Dòng 303xx › Bảng kích thước

Bảng kích thước vòng bi dòng 303xx

Bảng tra kích thước d × D × B của 30 mã thuộc dòng 303xx — Vòng bi côn (tapered). Số liệu lấy từ catalog hãng; bấm vào mã để xem thông số đầy đủ, tải trọng và mã tương đương giữa các hãng.

Mãd (mm)D (mm) B (mm)Hãng
30302154214.25TIMKEN
30302 J2154213SKF
30303174715.25NKE
30304205216.25ZEN
30304205216.3KOYO
30305256218.25TIMKEN
30306307220.75TIMKEN
30307358022.75CODEX
30308409025.25TIMKEN
303094510027.25TIMKEN
303094510027.25KOYO
303105011029.25TIMKEN
303105011029.25KOYO
303115512031.5TIMKEN
303126013033.5TIMKEN
303126013033.5KOYO
30312 J2/Q6013031SKF
303136514036CODEX
303136514036KOYO
303147015035SKF
303157516037SKF
303168017039SKF
303178518041SKF
30317 J28518041SKF
303189019043SKF
303199520045SKF
3032010021547SKF
3032211024054.5TIMKEN
30324120260SKF
30330 J215032065SKF

Xem thêm: toàn bộ dòng 303xx · tra mã theo kích thước · tất cả danh mục

Yêu cầu báo giá theo mã