TCM — Techcomin · Nhà phân phối vòng bi – bạc đạn · Hoá đơn & chứng từ xuất xứ Hotline báo giá: 0905 355 525 · 7:30–17:30 (T2–T7)
Hotline báo giá0905 355 525Phản hồi ≤ 30 phút
Trang chủ › Danh mục › Dòng 320xx › Bảng kích thước

Bảng kích thước vòng bi dòng 320xx

Bảng tra kích thước d × D × B của 48 mã thuộc dòng 320xx — Vòng bi côn (tapered). Số liệu lấy từ catalog hãng; bấm vào mã để xem thông số đầy đủ, tải trọng và mã tương đương giữa các hãng.

Mãd (mm)D (mm) B (mm)Hãng
32004204215CODEX
32004204215KOYO
32004 X204215SKF
32005254715NKE
32005254715KOYO
32006305517ZEN
32006305517KOYO
32007356218FAG
32007356218KOYO
32007 X356218SKF
32008406819ZEN
32008406819KOYO
32008 X406819SKF
32009457520FAG
32010508020ZEN
32010508020KOYO
32010 X508020SKF
32011559023FAG
32011 X559023SKF
32012609523FAG
320136510023FAG
320136510023KOYO
32013 X6510023SKF
320147011025FAG
320147011025KOYO
32014 X7011025SKF
320157511525FAG
32015 X7511525SKF
320168012529FAG
32016 X8012529SKF
320178513029NKE
320178513029KOYO
32017 X8513029SKF
320189014032ZEN
32018 X9014032SKF
320199514532FAG
32019 X9514532SKF
3202010015032NKE
32020 X10015032SKF
3202110516035NKE
32021 X10516035SKF
3202211017038FAG
32022 X/Q11017038SKF
32024 X12018038SKF
32028 X14021045SKF
32032 X16024051SKF
32034 X17026057SKF
32036 X18028064SKF

Xem thêm: toàn bộ dòng 320xx · tra mã theo kích thước · tất cả danh mục

Yêu cầu báo giá theo mã