TCM — Techcomin · Nhà phân phối vòng bi – bạc đạn · Hoá đơn & chứng từ xuất xứ Hotline báo giá: 0905 355 525 · 7:30–17:30 (T2–T7)
Hotline báo giá0905 355 525Phản hồi ≤ 30 phút
Trang chủ › Danh mục › Dòng 323xx › Bảng kích thước

Bảng kích thước vòng bi dòng 323xx

Bảng tra kích thước d × D × B của 32 mã thuộc dòng 323xx — Vòng bi côn (tapered). Số liệu lấy từ catalog hãng; bấm vào mã để xem thông số đầy đủ, tải trọng và mã tương đương giữa các hãng.

Mãd (mm)D (mm) B (mm)Hãng
32303 J2174719SKF
32304205222.25ZEN
32304 J2/Q205221SKF
32305256225.25NKE
32305 J2256224SKF
32306307228.75ZEN
32307358032.75ZEN
32307 J2/Q358031SKF
32308409035.25NKE
323094510038.25ZEN
32309 J2/Q4510036SKF
323105011042.25FAG
323115512045.5FAG
32311 J25512043SKF
323126013048.5TIMKEN
323126013048.5KOYO
32312 J2/Q6013046SKF
323136514051TIMKEN
32313 J2/Q6514048SKF
323147015054TIMKEN
323147015054KOYO
323157516058FAG
323168017061.5CODEX
32316 J28017058SKF
323178518063.5TIMKEN
32317 J28518060SKF
323189019067.5TIMKEN
323199520071.5TIMKEN
323199520071.5KOYO
32319 J29520067SKF
3232010021573SKF
32322110240SKF

Xem thêm: toàn bộ dòng 323xx · tra mã theo kích thước · tất cả danh mục

Yêu cầu báo giá theo mã