TCM — Techcomin · Nhà phân phối vòng bi – bạc đạn · Hoá đơn & chứng từ xuất xứ Hotline báo giá: 0905 355 525 · 7:30–17:30 (T2–T7)
Hotline báo giá0905 355 525Phản hồi ≤ 30 phút
Trang chủ › Danh mục › Dòng 33xx › Bảng kích thước

Bảng kích thước vòng bi dòng 33xx

Bảng tra kích thước d × D × B của 38 mã thuộc dòng 33xx — Vòng bi. Số liệu lấy từ catalog hãng; bấm vào mã để xem thông số đầy đủ, tải trọng và mã tương đương giữa các hãng.

Mãd (mm)D (mm) B (mm)Hãng
3304 A205222.2SKF
3305 A-2RS1TN9/MT33256225.4SKF
3305 ATN9256225.4SKF
3306 A-2RS1TN9/MT33307230.2SKF
3306 A-2ZTN9/MT33307230.2SKF
3306 A/C3307230.2SKF
3306 ATN9307230.2SKF
3306 ATN9/C3307230.2SKF
3307 A358034.9SKF
3307 A-2RS1TN9/MT33358034.9SKF
3307 ATN9358034.9SKF
3307 ATN9/C3358034.9SKF
3308 A409036.5SKF
3308 A-2RS1TN9/MT33409036.5SKF
3308 A-2ZTN9/MT33409036.5SKF
3308 ATN9409036.5SKF
3308 ATN9/C3409036.5SKF
3309 A-2RS14510039.7SKF
3309 A/C34510039.7SKF
3309 ATN94510039.7SKF
3310 A5011044.4SKF
3310 A-2Z/C3MT335011044.4SKF
3310 A/C35011044.4SKF
3310 ANR5011044.4SKF
3310 ATN95011044.4SKF
3311 A/C35512049.2SKF
3312 A6013054SKF
3312 A-2Z/C3MT336013054SKF
3312 A/C36013054SKF
3313 A6514058.7SKF
3313 A-2Z/C36514058.7SKF
3313 A-2Z/C3MT336514058.7SKF
3313 A/C36514058.7SKF
3314 A7015063.5SKF
3314 A/C37015063.5SKF
3315 A/C37516068.3SKF
3316 A8017068.3SKF
3318 A9019073SKF

Xem thêm: toàn bộ dòng 33xx · tra mã theo kích thước · tất cả danh mục

Yêu cầu báo giá theo mã