Bảng tra kích thước d × D × B của 12 mã thuộc dòng 622xx — Vòng bi cầu rãnh sâu. Số liệu lấy từ catalog hãng; bấm vào mã để xem thông số đầy đủ, tải trọng và mã tương đương giữa các hãng.
| Mã | d (mm) | D (mm) | B (mm) | Hãng |
|---|---|---|---|---|
| 62201-2RS1 | 12 | 32 | 14 | SKF |
| 62202-2RS1 | 15 | 35 | 14 | SKF |
| 62203-2RS1 | 17 | 40 | 16 | SKF |
| 62204-2RS1 | 20 | 47 | 18 | SKF |
| 62205-2RS1 | 25 | 52 | 18 | SKF |
| 62206-2RS1 | 30 | 62 | 20 | SKF |
| 62207-2RS1 | 35 | 72 | 23 | SKF |
| 62208-2RS1 | 40 | 80 | 23 | SKF |
| 62209-2RS1 | 45 | 85 | 23 | SKF |
| 62210-2RS1 | 50 | 90 | 23 | SKF |
| 62211-2RS1 | 55 | 100 | 25 | SKF |
| 62212-2RS1 | 60 | 110 | 28 | SKF |