Bảng tra kích thước d × D × B của 13 mã thuộc dòng 623xx — Vòng bi cầu rãnh sâu. Số liệu lấy từ catalog hãng; bấm vào mã để xem thông số đầy đủ, tải trọng và mã tương đương giữa các hãng.
| Mã | d (mm) | D (mm) | B (mm) | Hãng |
|---|---|---|---|---|
| 623-2RS1 | 3 | 10 | 4 | SKF |
| 623-2Z | 3 | 10 | 4 | SKF |
| 62301-2RS1 | 12 | 37 | 17 | SKF |
| 62302-2RS1 | 15 | 42 | 17 | SKF |
| 62303-2RS1 | 17 | 47 | 19 | SKF |
| 62304-2RS1 | 20 | 52 | 21 | SKF |
| 62305-2RS1 | 25 | 62 | 24 | SKF |
| 62306-2RS1 | 30 | 72 | 27 | SKF |
| 62307-2RS1 | 35 | 80 | 31 | SKF |
| 62308-2RS1 | 40 | 90 | 33 | SKF |
| 62309-2RS1 | 45 | 100 | 36 | SKF |
| 62310-2RS1 | 50 | 110 | 40 | SKF |
| 62312-2RS1 | 60 | 130 | 46 | SKF |