Bảng tra kích thước d × D × B của 16 mã thuộc dòng C22xx — Vòng bi. Số liệu lấy từ catalog hãng; bấm vào mã để xem thông số đầy đủ, tải trọng và mã tương đương giữa các hãng.
| Mã | d (mm) | D (mm) | B (mm) | Hãng |
|---|---|---|---|---|
| C 2206 KTN9 | 30 | 62 | 20 | SKF |
| C 2206 TN9 | 30 | 62 | 20 | SKF |
| C 2206 V | 30 | 62 | 20 | SKF |
| C 2207 KTN9 | 35 | 72 | 23 | SKF |
| C 2207 TN9 | 35 | 72 | 23 | SKF |
| C 2207 V | 35 | 72 | 23 | SKF |
| C 2208 KTN9 | 40 | 80 | 23 | SKF |
| C 2208 TN9 | 40 | 80 | 23 | SKF |
| C 2208 V | 40 | 80 | 23 | SKF |
| C 2209 KTN9 | 45 | 85 | 23 | SKF |
| C 2209 TN9 | 45 | 85 | 23 | SKF |
| C 2209 V | 45 | 85 | 23 | SKF |
| C 2210 KTN9 | 50 | 90 | 23 | SKF |
| C 2210 TN9 | 50 | 90 | 23 | SKF |
| C 2210 V | 50 | 90 | 23 | SKF |
| C 2228/C4 | 140 | 250 | 68 | SKF |