Bảng tra kích thước d × D × B của 15 mã thuộc dòng HR323xx — Vòng bi. Số liệu lấy từ catalog hãng; bấm vào mã để xem thông số đầy đủ, tải trọng và mã tương đương giữa các hãng.
| Mã | d (mm) | D (mm) | B (mm) | Hãng |
|---|---|---|---|---|
| HR32304 | 20 | 52 | 22.25 | ZEN |
| HR32305 | 25 | 62 | 25.25 | NKE |
| HR32306 | 30 | 72 | 28.75 | ZEN |
| HR32307 | 35 | 80 | 32.75 | ZEN |
| HR32308 | 40 | 90 | 35.25 | NKE |
| HR32309 | 45 | 100 | 38.25 | ZEN |
| HR32310 | 50 | 110 | 42.25 | FAG |
| HR32311 | 55 | 120 | 45.5 | FAG |
| HR32312 | 60 | 130 | 48.5 | TIMKEN |
| HR32313 | 65 | 140 | 51 | NSK |
| HR32314 | 70 | 150 | 54 | TIMKEN |
| HR32315 | 75 | 160 | 58 | FAG |
| HR32316 | 80 | 170 | 61.5 | FAG |
| HR32317 | 85 | 180 | 63.5 | TIMKEN |
| HR32318 | 90 | 190 | 67.5 | TIMKEN |