Bảng tra kích thước d × D × B của 12 mã thuộc dòng NU10xx — Vòng bi đũa trụ. Số liệu lấy từ catalog hãng; bấm vào mã để xem thông số đầy đủ, tải trọng và mã tương đương giữa các hãng.
| Mã | d (mm) | D (mm) | B (mm) | Hãng |
|---|---|---|---|---|
| NU 1006 | 30 | 55 | 13 | SKF |
| NU 1009 ECP | 45 | 75 | 16 | SKF |
| NU 1010 ML | 50 | 80 | 16 | SKF |
| NU 1014 ML | 70 | 110 | 20 | SKF |
| NU 1018 ML | 90 | 140 | 24 | SKF |
| NU 1020 ML | 100 | 150 | 24 | SKF |
| NU 1020 ML/C3 | 100 | 150 | 24 | SKF |
| NU 1022 ML | 110 | 170 | 28 | SKF |
| NU 1026 ML/C3 | 130 | 200 | 33 | SKF |
| NU 1030 ML/C3 | 150 | 225 | 35 | SKF |
| NU 1036 ML/C3 | 180 | 280 | 46 | SKF |
| NU 1040 ML | 200 | 310 | 51 | SKF |