TCM — Techcomin · Nhà phân phối vòng bi – bạc đạn · Hoá đơn & chứng từ xuất xứ Hotline báo giá: 0905 355 525 · 7:30–17:30 (T2–T7)
Hotline báo giá0905 355 525 Nhắn Zalo Phản hồi ≤ 30 phút
Trang chủ › Danh mục › 2.Gối đỡ - Vỏ ổ › Gối đỡ UCT

Gối đỡ UCT

Gối đỡ UCT (gối đỡ UCT) — nhóm sản phẩm thuộc 2.Gối đỡ - Vỏ ổ. Dưới đây là các mã đang có dữ liệu thông số và hình ảnh. Nếu không thấy mã cần tìm, quý khách gửi mã hoặc kích thước d×D×B để được kiểm tra tồn kho.

Gối đỡ UCT — 215 mã có dữ liệu

Chọn gối đỡ theo trục và tải

Danh sách 215 mã Gối đỡ UCT (gối căng)

Xếp theo đường kính trục để tra nhanh. Bấm vào mã để xem ảnh, khối lượng và thông số chi tiết của đúng mã đó.

Trục 12.7 mm — 2 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT201-08-SNR12.7 mm—
UCT201-812.7 mm—

Trục 15 mm — 5 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT20215 mm—
UCT202-SNR15 mm—
UCT202CC-SNR15 mm—
UCT202CO-SNR15 mm—
UCT202N-SNR15 mm—

Trục 15.9 mm — 2 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT202-1015.9 mm—
UCT202-10-SNR15.9 mm—

Trục 17 mm — 5 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT20317 mm—
UCT203-SNR17 mm—
UCT203CC-SNR17 mm—
UCT203CO-SNR17 mm—
UCT203N-SNR17 mm—

Trục 17.5 mm — 1 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT203-1117.5 mm—

Trục 19 mm — 2 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT204-1219 mm—
UCT204-12-SNR19 mm—

Trục 20 mm — 5 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT20420 mm—
UCT204-SNR20 mm—
UCT204CC-SNR20 mm—
UCT204CO-SNR20 mm—
UCT204N-SNR20 mm—

Trục 20.6 mm — 1 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT305-1320.6 mm—

Trục 22.2 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT205-1422.2 mm—
UCT205-14-SNR22.2 mm—
UCT305-1422.2 mm—

Trục 23.8 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT205-1523.8 mm—
UCT205-15-SNR23.8 mm—
UCT305-1523.8 mm—

Trục 25 mm — 7 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT20525 mm—
UCT205-SNR25 mm—
UCT205CC-SNR25 mm—
UCT205CO-SNR25 mm—
UCT205N-SNR25 mm—
UCT30525 mm—
UCT305-SNR25 mm—

Trục 25.4 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT205-1625.4 mm—
UCT205-16-SNR25.4 mm—
UCT305-1625.4 mm—

Trục 27 mm — 2 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT206-1727 mm—
UCT306-1727 mm—

Trục 28.6 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT206-1828.6 mm—
UCT206-18-SNR28.6 mm—
UCT306-1828.6 mm—

Trục 30 mm — 7 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT20630 mm—
UCT206-SNR30 mm—
UCT206CC-SNR30 mm—
UCT206CO-SNR30 mm—
UCT206N-SNR30 mm—
UCT30630 mm—
UCT306-SNR30 mm—

Trục 30.2 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT206-1930.2 mm—
UCT206-19-SNR30.2 mm—
UCT306-1930.2 mm—

Trục 31.8 mm — 5 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT206-2031.8 mm—
UCT206-20-SNR31.8 mm—
UCT207-2031.8 mm—
UCT207-20-SNR31.8 mm—
UCT307-2031.8 mm—

Trục 33.3 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT207-2133.3 mm—
UCT207-21-SNR33.3 mm—
UCT307-2133.3 mm—

Trục 34.9 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT207-2234.9 mm—
UCT207-22-SNR34.9 mm—
UCT307-2234.9 mm—

Trục 35 mm — 8 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT20735 mm—
UCT207-SNR35 mm—
UCT207CC-SNR35 mm—
UCT207CO-SNR35 mm—
UCT207N-SNR35 mm—
UCT207T20-SNR35 mm—
UCT30735 mm—
UCT307-SNR35 mm—

Trục 36.5 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT207-2336.5 mm—
UCT207-23-SNR36.5 mm—
UCT307-2336.5 mm—

Trục 38.1 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT208-2438.1 mm—
UCT208-24-SNR38.1 mm—
UCT308-2438.1 mm—

Trục 39.7 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT208-2539.7 mm—
UCT208-25-SNR39.7 mm—
UCT308-2539.7 mm—

Trục 40 mm — 9 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT20840 mm—
UCT208-SNR40 mm—
UCT208CC-SNR40 mm—
UCT208CO-SNR40 mm—
UCT208N-SNR40 mm—
UCT208NL3-SNR40 mm—
UCT208T20-SNR40 mm—
UCT30840 mm—
UCT308-SNR40 mm—

Trục 41.3 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT209-2641.3 mm—
UCT209-26-SNR41.3 mm—
UCT309-2641.3 mm—

Trục 42.9 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT209-2742.9 mm—
UCT209-27-SNR42.9 mm—
UCT309-2742.9 mm—

Trục 44.4 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT209-2844.4 mm—
UCT209-28-SNR44.4 mm—
UCT309-2844.4 mm—

Trục 45 mm — 8 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT20945 mm—
UCT209-SNR45 mm—
UCT209CC-SNR45 mm—
UCT209CO-SNR45 mm—
UCT209N-SNR45 mm—
UCT209NL3-SNR45 mm—
UCT30945 mm—
UCT309-SNR45 mm—

Trục 46 mm — 1 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT310-2946 mm—

Trục 47.6 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT210-3047.6 mm—
UCT210-30-SNR47.6 mm—
UCT310-3047.6 mm—

Trục 49.2 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT210-3149.2 mm—
UCT210-31-SNR49.2 mm—
UCT310-3149.2 mm—

Trục 50 mm — 10 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT21050 mm—
UCT210-SNR50 mm—
UCT210CC-SNR50 mm—
UCT210CO-SNR50 mm—
UCT210N-SNR50 mm—
UCT210NL3-SNR50 mm—
UCT210NT20-SNR50 mm—
UCT210T20-SNR50 mm—
UCT31050 mm—
UCT310-SNR50 mm—

Trục 50.8 mm — 4 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT210-3250.8 mm—
UCT211-3250.8 mm—
UCT211-32-SNR50.8 mm—
UCT311-3250.8 mm—

Trục 52.4 mm — 1 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT311-3352.4 mm—

Trục 54 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT211-3454 mm—
UCT211-34-SNR54 mm—
UCT311-3454 mm—

Trục 55 mm — 9 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT21155 mm—
UCT211-SNR55 mm—
UCT2113555 mm—
UCT211CC-SNR55 mm—
UCT211CO-SNR55 mm—
UCT211N-SNR55 mm—
UCT211T20-SNR55 mm—
UCT31155 mm—
UCT311-SNR55 mm—

Trục 55.6 mm — 2 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT211-35-SNR55.6 mm—
UCT311-3555.6 mm—

Trục 57.1 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT212-3657.1 mm—
UCT212-36-SNR57.1 mm—
UCT312-3657.1 mm—

Trục 58.7 mm — 1 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT312-3758.7 mm—

Trục 60 mm — 10 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT21260 mm—
UCT212-SNR60 mm—
UCT212CC-SNR60 mm—
UCT212CO-SNR60 mm—
UCT212N-SNR60 mm—
UCT212NAGR-SNR60 mm—
UCT212T04-SNR60 mm—
UCT212T20-SNR60 mm—
UCT31260 mm—
UCT312-SNR60 mm—

Trục 60.3 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT212-3860.3 mm—
UCT212-38-SNR60.3 mm—
UCT312-3860.3 mm—

Trục 61.9 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT212-3961.9 mm—
UCT212-39-SNR61.9 mm—
UCT312-3961.9 mm—

Trục 63.5 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT213-4063.5 mm—
UCT213-40-SNR63.5 mm—
UCT313-4063.5 mm—

Trục 65 mm — 8 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT21365 mm—
UCT213-SNR65 mm—
UCT213CC-SNR65 mm—
UCT213CO-SNR65 mm—
UCT213N-SNR65 mm—
UCT31365 mm—
UCT313-4165 mm—
UCT313-SNR65 mm—

Trục 70 mm — 6 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT21470 mm—
UCT214-44-SNR70 mm—
UCT214-SNR70 mm—
UCT31470 mm—
UCT314-4470 mm—
UCT314-SNR70 mm—

Trục 75 mm — 6 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT21575 mm—
UCT215-47-SNR75 mm—
UCT215-SNR75 mm—
UCT31575 mm—
UCT315-4775 mm—
UCT315-SNR75 mm—

Trục 80 mm — 7 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT21680 mm—
UCT216-SNR80 mm—
UCT216T20-SNR80 mm—
UCT31680 mm—
UCT316-5080 mm—
UCT316-5180 mm—
UCT316-SNR80 mm—

Trục 85 mm — 5 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT21785 mm—
UCT217-SNR85 mm—
UCT31785 mm—
UCT317-5385 mm—
UCT317-SNR85 mm—

Trục 90 mm — 2 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT31890 mm—
UCT318-SNR90 mm—

Trục 95 mm — 2 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT31995 mm—
UCT319-SNR95 mm—

Trục 100 mm — 3 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT320100 mm—
UCT320-SNR100 mm—
UCT320T20-SNR100 mm—

Trục 105 mm — 1 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT321-SNR105 mm—

Trục 110 mm — 2 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT322110 mm—
UCT322-SNR110 mm—

Trục 120 mm — 2 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT324120 mm—
UCT324-SNR120 mm—

Trục 130 mm — 2 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT326130 mm—
UCT326-SNR130 mm—

Trục 140 mm — 2 mã

Mã sản phẩmĐường kính trục (d)Kích thước ngoài (L × H)
UCT328140 mm—
UCT328-SNR140 mm—

Xem toàn bộ bảng mã gối đỡ → Gửi yêu cầu báo giá

Xem thêm: vòng bi 6206 (30x62x16 mm) — thông số & báo giá — cùng dòng 62xx, dùng phổ biến khi thay thế.