Gối đỡ UCT (gối đỡ UCT) — nhóm sản phẩm thuộc 2.Gối đỡ - Vỏ ổ. Dưới đây là các mã đang có dữ liệu thông số và hình ảnh. Nếu không thấy mã cần tìm, quý khách gửi mã hoặc kích thước d×D×B để được kiểm tra tồn kho.
Xếp theo đường kính trục để tra nhanh. Bấm vào mã để xem ảnh, khối lượng và thông số chi tiết của đúng mã đó.
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT201-08-SNR | 12.7 mm | — |
| UCT201-8 | 12.7 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT202 | 15 mm | — |
| UCT202-SNR | 15 mm | — |
| UCT202CC-SNR | 15 mm | — |
| UCT202CO-SNR | 15 mm | — |
| UCT202N-SNR | 15 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT202-10 | 15.9 mm | — |
| UCT202-10-SNR | 15.9 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT203 | 17 mm | — |
| UCT203-SNR | 17 mm | — |
| UCT203CC-SNR | 17 mm | — |
| UCT203CO-SNR | 17 mm | — |
| UCT203N-SNR | 17 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT203-11 | 17.5 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT204-12 | 19 mm | — |
| UCT204-12-SNR | 19 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT204 | 20 mm | — |
| UCT204-SNR | 20 mm | — |
| UCT204CC-SNR | 20 mm | — |
| UCT204CO-SNR | 20 mm | — |
| UCT204N-SNR | 20 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT305-13 | 20.6 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT205-14 | 22.2 mm | — |
| UCT205-14-SNR | 22.2 mm | — |
| UCT305-14 | 22.2 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT205-15 | 23.8 mm | — |
| UCT205-15-SNR | 23.8 mm | — |
| UCT305-15 | 23.8 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT205 | 25 mm | — |
| UCT205-SNR | 25 mm | — |
| UCT205CC-SNR | 25 mm | — |
| UCT205CO-SNR | 25 mm | — |
| UCT205N-SNR | 25 mm | — |
| UCT305 | 25 mm | — |
| UCT305-SNR | 25 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT205-16 | 25.4 mm | — |
| UCT205-16-SNR | 25.4 mm | — |
| UCT305-16 | 25.4 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT206-18 | 28.6 mm | — |
| UCT206-18-SNR | 28.6 mm | — |
| UCT306-18 | 28.6 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT206 | 30 mm | — |
| UCT206-SNR | 30 mm | — |
| UCT206CC-SNR | 30 mm | — |
| UCT206CO-SNR | 30 mm | — |
| UCT206N-SNR | 30 mm | — |
| UCT306 | 30 mm | — |
| UCT306-SNR | 30 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT206-19 | 30.2 mm | — |
| UCT206-19-SNR | 30.2 mm | — |
| UCT306-19 | 30.2 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT206-20 | 31.8 mm | — |
| UCT206-20-SNR | 31.8 mm | — |
| UCT207-20 | 31.8 mm | — |
| UCT207-20-SNR | 31.8 mm | — |
| UCT307-20 | 31.8 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT207-21 | 33.3 mm | — |
| UCT207-21-SNR | 33.3 mm | — |
| UCT307-21 | 33.3 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT207-22 | 34.9 mm | — |
| UCT207-22-SNR | 34.9 mm | — |
| UCT307-22 | 34.9 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT207 | 35 mm | — |
| UCT207-SNR | 35 mm | — |
| UCT207CC-SNR | 35 mm | — |
| UCT207CO-SNR | 35 mm | — |
| UCT207N-SNR | 35 mm | — |
| UCT207T20-SNR | 35 mm | — |
| UCT307 | 35 mm | — |
| UCT307-SNR | 35 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT207-23 | 36.5 mm | — |
| UCT207-23-SNR | 36.5 mm | — |
| UCT307-23 | 36.5 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT208-24 | 38.1 mm | — |
| UCT208-24-SNR | 38.1 mm | — |
| UCT308-24 | 38.1 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT208-25 | 39.7 mm | — |
| UCT208-25-SNR | 39.7 mm | — |
| UCT308-25 | 39.7 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT208 | 40 mm | — |
| UCT208-SNR | 40 mm | — |
| UCT208CC-SNR | 40 mm | — |
| UCT208CO-SNR | 40 mm | — |
| UCT208N-SNR | 40 mm | — |
| UCT208NL3-SNR | 40 mm | — |
| UCT208T20-SNR | 40 mm | — |
| UCT308 | 40 mm | — |
| UCT308-SNR | 40 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT209-26 | 41.3 mm | — |
| UCT209-26-SNR | 41.3 mm | — |
| UCT309-26 | 41.3 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT209-27 | 42.9 mm | — |
| UCT209-27-SNR | 42.9 mm | — |
| UCT309-27 | 42.9 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT209-28 | 44.4 mm | — |
| UCT209-28-SNR | 44.4 mm | — |
| UCT309-28 | 44.4 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT209 | 45 mm | — |
| UCT209-SNR | 45 mm | — |
| UCT209CC-SNR | 45 mm | — |
| UCT209CO-SNR | 45 mm | — |
| UCT209N-SNR | 45 mm | — |
| UCT209NL3-SNR | 45 mm | — |
| UCT309 | 45 mm | — |
| UCT309-SNR | 45 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT310-29 | 46 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT210-30 | 47.6 mm | — |
| UCT210-30-SNR | 47.6 mm | — |
| UCT310-30 | 47.6 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT210-31 | 49.2 mm | — |
| UCT210-31-SNR | 49.2 mm | — |
| UCT310-31 | 49.2 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT210 | 50 mm | — |
| UCT210-SNR | 50 mm | — |
| UCT210CC-SNR | 50 mm | — |
| UCT210CO-SNR | 50 mm | — |
| UCT210N-SNR | 50 mm | — |
| UCT210NL3-SNR | 50 mm | — |
| UCT210NT20-SNR | 50 mm | — |
| UCT210T20-SNR | 50 mm | — |
| UCT310 | 50 mm | — |
| UCT310-SNR | 50 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT210-32 | 50.8 mm | — |
| UCT211-32 | 50.8 mm | — |
| UCT211-32-SNR | 50.8 mm | — |
| UCT311-32 | 50.8 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT311-33 | 52.4 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT211-34 | 54 mm | — |
| UCT211-34-SNR | 54 mm | — |
| UCT311-34 | 54 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT211 | 55 mm | — |
| UCT211-SNR | 55 mm | — |
| UCT21135 | 55 mm | — |
| UCT211CC-SNR | 55 mm | — |
| UCT211CO-SNR | 55 mm | — |
| UCT211N-SNR | 55 mm | — |
| UCT211T20-SNR | 55 mm | — |
| UCT311 | 55 mm | — |
| UCT311-SNR | 55 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT211-35-SNR | 55.6 mm | — |
| UCT311-35 | 55.6 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT212-36 | 57.1 mm | — |
| UCT212-36-SNR | 57.1 mm | — |
| UCT312-36 | 57.1 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT312-37 | 58.7 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT212 | 60 mm | — |
| UCT212-SNR | 60 mm | — |
| UCT212CC-SNR | 60 mm | — |
| UCT212CO-SNR | 60 mm | — |
| UCT212N-SNR | 60 mm | — |
| UCT212NAGR-SNR | 60 mm | — |
| UCT212T04-SNR | 60 mm | — |
| UCT212T20-SNR | 60 mm | — |
| UCT312 | 60 mm | — |
| UCT312-SNR | 60 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT212-38 | 60.3 mm | — |
| UCT212-38-SNR | 60.3 mm | — |
| UCT312-38 | 60.3 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT212-39 | 61.9 mm | — |
| UCT212-39-SNR | 61.9 mm | — |
| UCT312-39 | 61.9 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT213-40 | 63.5 mm | — |
| UCT213-40-SNR | 63.5 mm | — |
| UCT313-40 | 63.5 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT213 | 65 mm | — |
| UCT213-SNR | 65 mm | — |
| UCT213CC-SNR | 65 mm | — |
| UCT213CO-SNR | 65 mm | — |
| UCT213N-SNR | 65 mm | — |
| UCT313 | 65 mm | — |
| UCT313-41 | 65 mm | — |
| UCT313-SNR | 65 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT214 | 70 mm | — |
| UCT214-44-SNR | 70 mm | — |
| UCT214-SNR | 70 mm | — |
| UCT314 | 70 mm | — |
| UCT314-44 | 70 mm | — |
| UCT314-SNR | 70 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT215 | 75 mm | — |
| UCT215-47-SNR | 75 mm | — |
| UCT215-SNR | 75 mm | — |
| UCT315 | 75 mm | — |
| UCT315-47 | 75 mm | — |
| UCT315-SNR | 75 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT216 | 80 mm | — |
| UCT216-SNR | 80 mm | — |
| UCT216T20-SNR | 80 mm | — |
| UCT316 | 80 mm | — |
| UCT316-50 | 80 mm | — |
| UCT316-51 | 80 mm | — |
| UCT316-SNR | 80 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT217 | 85 mm | — |
| UCT217-SNR | 85 mm | — |
| UCT317 | 85 mm | — |
| UCT317-53 | 85 mm | — |
| UCT317-SNR | 85 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT318 | 90 mm | — |
| UCT318-SNR | 90 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT319 | 95 mm | — |
| UCT319-SNR | 95 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT320 | 100 mm | — |
| UCT320-SNR | 100 mm | — |
| UCT320T20-SNR | 100 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT321-SNR | 105 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT322 | 110 mm | — |
| UCT322-SNR | 110 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT324 | 120 mm | — |
| UCT324-SNR | 120 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT326 | 130 mm | — |
| UCT326-SNR | 130 mm | — |
| Mã sản phẩm | Đường kính trục (d) | Kích thước ngoài (L × H) |
|---|---|---|
| UCT328 | 140 mm | — |
| UCT328-SNR | 140 mm | — |