Tổng hợp 11 mã thuộc dòng 294xx, xếp theo mã tăng dần. Mỗi mã có kích thước d×D×B, kiểu làm kín và mã tương đương giữa các hãng.
29412 E
29413 E
29415 E
29417 E
29418 E
29420 E
29424 E
29426 E
29428 E
29430 E
29432 E
Bảng tra nhanh cả dòng: bảng kích thước dòng 294xx (d × D × B của 11 mã).
Không thấy mã cần tìm? Gửi mã hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo để được kiểm tra tồn kho và báo giá trong 30 phút.
Yêu cầu báo giá Tra mãXem thêm: xem mã 6014 70x110x20 mm — cùng dòng 60xx, dùng phổ biến khi thay thế.