9 mã vòng bi TIMKEN thuộc dòng 303xx, xếp theo mã tăng dần. Tra kích thước, khe hở và mã tương đương.
30302
30305
30306
30308
30309
30310
30311
30312
30322
Không thấy mã cần tìm? Gửi mã hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo để được kiểm tra tồn kho và báo giá trong 30 phút.
Yêu cầu báo giá Tra mãXem thêm: thông số vòng bi 6318 90x190x43 mm — cùng dòng 63xx, dùng phổ biến khi thay thế.