Kích thước 45×100×25 mm (d × D × B) hiện có 13 mã trong dữ liệu của Techcomin, thuộc nhóm Bi cầu loạt 63xx, Vòng bi, Vòng bi côn (tapered), Vòng bi tiếp xúc góc, Vòng bi đũa trụ, của CODEX, Codex, FAG, SKF. Cùng một kích thước có thể lắp lẫn nhiều mã và nhiều hãng — điều quyết định là kiểu ổ, kiểu làm kín (2RS/ZZ) và khe hở (C0/C3).
| Mã | Hãng | Loại |
|---|---|---|
| 1309 ETN9 | SKF | Vòng bi |
| 21309 | FAG | Vòng bi |
| 31309/CL7C | SKF | Vòng bi côn (tapered) |
| 6309 | CODEX | Bi cầu loạt 63xx |
| 7309 BEP | SKF | Vòng bi tiếp xúc góc |
| N 309 ECP | SKF | Vòng bi đũa trụ |
| N309 | SKF | Vòng bi đũa trụ |
| NJ 309 ECP | SKF | Vòng bi đũa trụ |
| NJ309 | Codex | Vòng bi đũa trụ |
| NU 309 ECP/C3 | SKF | Vòng bi đũa trụ |
| NU309 | Codex | Vòng bi đũa trụ |
| NUP309 | FAG | Vòng bi đũa trụ |
| QJ 309 MA | SKF | Vòng bi |