Kích thước 95×200×45 mm (d × D × B) hiện có 12 mã trong dữ liệu của Techcomin, thuộc nhóm Bi cầu loạt 63xx, Vòng bi, Vòng bi côn (tapered), Vòng bi tiếp xúc góc, Vòng bi đũa trụ, của CODEX, FAG, Gen, SKF. Cùng một kích thước có thể lắp lẫn nhiều mã và nhiều hãng — điều quyết định là kiểu ổ, kiểu làm kín (2RS/ZZ) và khe hở (C0/C3).
| Mã | Hãng | Loại |
|---|---|---|
| 1319 | SKF | Vòng bi |
| 21319 | FAG | Vòng bi |
| 30319 | SKF | Vòng bi côn (tapered) |
| 31319 | SKF | Vòng bi côn (tapered) |
| 6319 | CODEX | Bi cầu loạt 63xx |
| 7319 BECBP | SKF | Vòng bi tiếp xúc góc |
| N 319 ECP | SKF | Vòng bi đũa trụ |
| N319 | SKF | Vòng bi đũa trụ |
| NJ319 | FAG | Vòng bi đũa trụ |
| NU 319 ECP/C3 | SKF | Vòng bi đũa trụ |
| NU319 | Gen | Vòng bi đũa trụ |
| NUP319 | FAG | Vòng bi đũa trụ |