Danh mục vòng bi SKF (SKF (Thụy Điển)) đang có 2294 mã kèm thông số d/D/B, ảnh thật và mã tương đương. Gồm: Bi cầu loạt 160xx (mỏng), Bi cầu loạt 60xx, Bi cầu loạt 62xx, Bi cầu loạt 63xx, Bi cầu loạt 64xx, Khớp cầu (ổ trượt). Tra mã miễn phí, báo giá trong 30 phút giờ làm việc.
62/22-2RS1
63/22/C3VC104
63/22/C403LVC104
63/22/C405MVC104
63/22/VU350/C3
206
210
217
604-2Z
607-2RSH
607-2RSH/C3
607-2Z
608-2RSH
608-2RSH/C3
608-2Z
608-2Z/C3
609
609-2RSH
609-2Z
609-2Z/C3
618/8-2Z
619/4-2Z
619/5-2Z
619/6-2Z
619/7-2Z
619/8-2Z
619/9-2Z
623-2RS1
623-2Z
624-2RS1
624-2Z
625-2RS1
625-2Z
625-RZTN9/CNHVT105B
626-2RSH
626-2Z
627-2RSH
627-2Z
628-2Z
628/4-2Z
628/5-2Z
628/6-2Z
628/7-2Z
628/8-2Z
628/9-2Z
629-2RSH
629-2RSH/C3
629-2Z
635-2Z
638/5-2Z
638/8-2Z
639/3-2Z
1200 ETN9
1201 ETN9
1202 ETN9
1203 ETN9
1204 ETN9
1205 ETN9
1206 EKTN9
1206 ETN9
1207 ETN9
1208 ETN9
1209 EKTN9
1209 ETN9
1210 EKTN9
1210 ETN9
1211 EKTN9
1211 ETN9
1212 EKTN9/C3
1212 ETN9
1213 EKTN9
1213 EKTN9/C3
1213 ETN9
1215
1216
1216 K
1217
1218
1218 K
1219
1220 K
1222
1304 ETN9
1305 ETN9
1306 ETN9
1307 EKTN9
1307 ETN9
1308 EKTN9
1308 ETN9
1309 EKTN9
1309 ETN9
1310 ETN9
1311 EKTN9
1311 EKTN9/C3
1311 ETN9
1312 ETN9
1312 ETN9/C3
1313 ETN9
1314
1315
1315 K
1315/C3
1316
1317
1318
1319
1320
1320 K/C3
2200 E-2RS1TN9
2200 ETN9
2201 ETN9
2202 E-2RS1TN9
2203 E-2RS1TN9
2204 E-2RS1TN9
2204 ETN9
2205 E-2RS1TN9
2205 EKTN9
2205 ETN9
2205 ETN9/C3
2206 E-2RS1KTN9
Đang hiển thị 120/2294 mã. Dùng ô tra cứu để tìm mã còn lại.
Không thấy mã cần tìm? Gửi mã hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo để được kiểm tra tồn kho và báo giá trong 30 phút.
Yêu cầu báo giá Tra mã