Động cơ điện có đặc thù: tốc độ cao, nhiệt độ cao và dòng điện qua ổ. Chọn sai loại là ổ hỏng sau vài tháng.
Tốc độ quay cao và liên tục: ổ phải có ma sát thấp, mỡ phù hợp tốc độ.
Nhiệt sinh ra từ dây quấn và từ ổ: phải dùng khe hở C3 ở nhiều dòng động cơ.
Dòng điện rò qua ổ làm rỗ bề mặt bi — đây là lỗi rất phổ biến ở động cơ biến tần.
Động cơ nhỏ (dưới 1 kW): 6202, 6203, 6204.
Động cơ trung (1–15 kW): 6205, 6206, 6305, 6306 — đây là nhóm phổ biến nhất.
Động cơ lớn: ổ đũa trụ một đầu và ổ cầu một đầu, hoặc ổ tang trống.
Dùng ổ có lớp cách điện ở vòng ngoài (ký hiệu riêng của từng hãng) cho động cơ chạy biến tần.
Nối đất trục bằng chổi than hoặc vòng tiếp địa là cách bổ sung.
Kiểm tra nhiệt vỏ ổ định kỳ. Động cơ chạy êm nhưng ổ nóng là dấu hiệu sớm.
Thay mỡ theo khuyến nghị của hãng động cơ, thường 4.000–6.000 giờ chạy.
Dùng ổ cách điện hoặc vòng tiếp địa trục. Đây là nguyên nhân số một ở động cơ biến tần.
Phần lớn động cơ công nghiệp dùng C3. Kiểm tra ổ cũ: nếu có ký hiệu C3 thì giữ C3.
6004
6005
6006
6007
6008
6009
6010
6011
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi