Bạc đạn 6004 có kích thước 20×42×12 mm, tải động 9,40 kN, tải tĩnh 5,00 kN. Danh sách dòng xe dùng mã này kèm mã phụ tùng OEM để đối chiếu.
Mã 6004 — kích thước 20×42×12 mm (đường kính trong × ngoài × chiều rộng). Chủng loại: Bi cầu loạt 60xx. Tải động 9,40 kN, tải tĩnh 5,00 kN. Khối lượng 0,069 kg.
Mã tương đương cùng cỡ: SKF 6004, NSK 6004, NTN 6004, FAG 6004, KOYO 6004. Khi thay thế, ba số kích thước phải khớp; hậu tố 2RS/ZZ/C3 có thể khác nhau tuỳ vị trí lắp.
Số dòng xe ghi nhận dùng mã này trong danh mục đối chiếu: 16.
CB400 — mã phụ tùng 91054-MN8-741.
GL1800 — mã phụ tùng 91055-MCA-A61.
GL1800 — mã phụ tùng 91001-MKC-A01.
LEAD — mã phụ tùng 91009-GFC-901 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
LEAD — mã phụ tùng 91009-GFC-890.
PCX — mã phụ tùng 91016-KBB-901 (ghi nhận tại nguồn: NACHI).
PCX — mã phụ tùng 91016-K1Z-J11.
SH — mã phụ tùng 96100-600-4000.
SH — mã phụ tùng 91008-K1B-T01.
SH MODE — mã phụ tùng 91016-K1N-V01 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
SPACY — mã phụ tùng 91009-GW3-980.
WINNER — mã phụ tùng 91053-KVS-F02 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
WINNER — mã phụ tùng 91053-KVS-F01 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
WINNER — mã phụ tùng 91052-K45-N03 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
WINNER — mã phụ tùng 91052-K45-N02 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
WINNER — mã phụ tùng 91052-K45-N01 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
Hỏi: bạc đạn 6004 lắp cho xe nào? Đáp: các dòng xe nêu ở bảng trên; để chắc chắn, đối chiếu mã phụ tùng in trên vỏ máy hoặc trong sổ phụ tùng.
Hỏi: 6004 và 6004RS khác nhau thế nào? Đáp: khác kiểu làm kín. Bản có hậu tố RS/2RS kín hai mặt, phù hợp vị trí nhiều bụi nước.
Hỏi: có thay được sang hãng khác không? Đáp: được, nếu cùng 20×42×12 mm và đúng kiểu làm kín, khe hở.
Bảng tra giúp thu hẹp phương án, không thay thế việc đo trên xe. Trước khi đặt hàng, đo lại đường kính trục và đường kính lỗ vỏ ở đúng vị trí cần thay.
Nếu mã phụ tùng trên xe không có trong bảng, gửi ảnh chụp mã và số đo cho Techcomin để đối chiếu thủ công.
Nguồn dữ liệu: đối chiếu danh mục phụ tùng công khai, ghi rõ mã OEM. Khi có khác biệt giữa bảng và thực tế, luôn ưu tiên số đo thực tế.
Có 16 dòng xe trong danh mục đối chiếu hiện tại dùng mã 6004.
20×42×12 mm, tải động 9,40 kN, tải tĩnh 5,00 kN.
Xem trang Bạc đạn theo dòng xe của Techcomin, hoặc gửi mã phụ tùng để kỹ thuật đối chiếu và trả kết quả kèm kích thước.
6020
6021
6022
6024
6026
6028
6030
607
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng biXem thêm: vòng bi 6206 — cùng dòng 62xx, dùng phổ biến khi thay thế.