Bạc đạn 6201 có kích thước 12×32×10 mm, tải động 6,89 kN, tải tĩnh 3,10 kN. Danh sách dòng xe dùng mã này kèm mã phụ tùng OEM để đối chiếu.
Mã 6201 — kích thước 12×32×10 mm (đường kính trong × ngoài × chiều rộng). Chủng loại: Bi cầu loạt 62xx. Tải động 6,89 kN, tải tĩnh 3,10 kN. Khối lượng 0,037 kg.
Mã tương đương cùng cỡ: SKF 6201, NSK 6201, NTN 6201, FAG 6201, KOYO 6201. Khi thay thế, ba số kích thước phải khớp; hậu tố 2RS/ZZ/C3 có thể khác nhau tuỳ vị trí lắp.
Số dòng xe ghi nhận dùng mã này trong danh mục đối chiếu: 33.
AIR BLADE — mã phụ tùng 96100-620-1000 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
AIR BLADE — mã phụ tùng 91052-KWB-601 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
AIR BLADE — mã phụ tùng 91052-KVG-B01 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
AIR BLADE — mã phụ tùng 91052-KVB-902.
AIR BLADE — mã phụ tùng 91052-KVB-901 (ghi nhận tại nguồn: NACHI).
AIR BLADE — mã phụ tùng 91052-K24-902 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
AIR BLADE — mã phụ tùng 91052-K24-901 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
AIR BLADE — mã phụ tùng 91007-KVB-902.
AIR BLADE — mã phụ tùng 91007-KVB-901 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
AIR BLADE — mã phụ tùng 91007-KVB-900.
AIR BLADE — mã phụ tùng 91006-KZR-602 (ghi nhận tại nguồn: NACHI).
AIR BLADE — mã phụ tùng 91006-KZR-601 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
DREAM — mã phụ tùng 96140-620-1010 (ghi nhận tại nguồn: NACHI).
FUTURE — mã phụ tùng 96150-620-1010 (ghi nhận tại nguồn: NACHI).
LEAD — mã phụ tùng 91005-GFM-971 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
LEAD — mã phụ tùng 91005-GFC-901 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
LEAD — mã phụ tùng 90912-GC8-005 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
LEAD — mã phụ tùng 90912-GC8-004.
Hỏi: bạc đạn 6201 lắp cho xe nào? Đáp: các dòng xe nêu ở bảng trên; để chắc chắn, đối chiếu mã phụ tùng in trên vỏ máy hoặc trong sổ phụ tùng.
Hỏi: 6201 và 6201RS khác nhau thế nào? Đáp: khác kiểu làm kín. Bản có hậu tố RS/2RS kín hai mặt, phù hợp vị trí nhiều bụi nước.
Hỏi: có thay được sang hãng khác không? Đáp: được, nếu cùng 12×32×10 mm và đúng kiểu làm kín, khe hở.
Bảng tra giúp thu hẹp phương án, không thay thế việc đo trên xe. Trước khi đặt hàng, đo lại đường kính trục và đường kính lỗ vỏ ở đúng vị trí cần thay.
Nếu mã phụ tùng trên xe không có trong bảng, gửi ảnh chụp mã và số đo cho Techcomin để đối chiếu thủ công.
Nguồn dữ liệu: đối chiếu danh mục phụ tùng công khai, ghi rõ mã OEM. Khi có khác biệt giữa bảng và thực tế, luôn ưu tiên số đo thực tế.
Có 33 dòng xe trong danh mục đối chiếu hiện tại dùng mã 6201.
12×32×10 mm, tải động 6,89 kN, tải tĩnh 3,10 kN.
Xem trang Bạc đạn theo dòng xe của Techcomin, hoặc gửi mã phụ tùng để kỹ thuật đối chiếu và trả kết quả kèm kích thước.
6217
6218
6219
6220
6221
6222
6224
6226
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi