TCM — Techcomin · Nhà phân phối vòng bi – bạc đạn · Hoá đơn & chứng từ xuất xứ Hotline báo giá: 0905 355 525 · 7:30–17:30 (T2–T7)
Hotline báo giá0905 355 525 Nhắn Zalo Phản hồi ≤ 30 phút
Trang chủ › Kiến thức – Hướng dẫn › Bạc đạn 6202 cho dòng xe nào? Bảng tra mã và kích thước 15×35×11 mm

Bạc đạn 6202 cho dòng xe nào? Bảng tra mã và kích thước 15×35×11 mm

Bạc đạn 6202 có kích thước 15×35×11 mm, tải động 7,80 kN, tải tĩnh 3,75 kN. Danh sách dòng xe dùng mã này kèm mã phụ tùng OEM để đối chiếu.

Tóm tắt nhanh về 6202

Mã 6202 — kích thước 15×35×11 mm (đường kính trong × ngoài × chiều rộng). Chủng loại: Bi cầu loạt 62xx. Tải động 7,80 kN, tải tĩnh 3,75 kN. Khối lượng 0,045 kg.

Mã tương đương cùng cỡ: SKF 6202, NSK 6202, NTN 6202, FAG 6202, KOYO 6202. Khi thay thế, ba số kích thước phải khớp; hậu tố 2RS/ZZ/C3 có thể khác nhau tuỳ vị trí lắp.

Số dòng xe ghi nhận dùng mã này trong danh mục đối chiếu: 9.

Dòng xe dùng bạc đạn 6202

AIR BLADE — mã phụ tùng 91004-KZR-602 (ghi nhận tại nguồn: NACHI).

AIR BLADE — mã phụ tùng 91004-KZR-601.

LEAD — mã phụ tùng 91008-GFM-971.

LEAD — mã phụ tùng 91006-GFC-901 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).

PCX — mã phụ tùng 96100-620-2000 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).

REBEL 300 — mã phụ tùng 96100-620-2010.

SH MODE — mã phụ tùng 91004-K1N-V01 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).

VARIO — mã phụ tùng 91004-K2S-N01 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).

WINNER — mã phụ tùng 91004-K56-N01.

Câu hỏi thường gặp về 6202 trên xe máy

Hỏi: bạc đạn 6202 lắp cho xe nào? Đáp: các dòng xe nêu ở bảng trên; để chắc chắn, đối chiếu mã phụ tùng in trên vỏ máy hoặc trong sổ phụ tùng.

Hỏi: 6202 và 6202RS khác nhau thế nào? Đáp: khác kiểu làm kín. Bản có hậu tố RS/2RS kín hai mặt, phù hợp vị trí nhiều bụi nước.

Hỏi: có thay được sang hãng khác không? Đáp: được, nếu cùng 15×35×11 mm và đúng kiểu làm kín, khe hở.

Dữ liệu này dùng thế nào cho đúng

Bảng tra giúp thu hẹp phương án, không thay thế việc đo trên xe. Trước khi đặt hàng, đo lại đường kính trục và đường kính lỗ vỏ ở đúng vị trí cần thay.

Nếu mã phụ tùng trên xe không có trong bảng, gửi ảnh chụp mã và số đo cho Techcomin để đối chiếu thủ công.

Nguồn dữ liệu: đối chiếu danh mục phụ tùng công khai, ghi rõ mã OEM. Khi có khác biệt giữa bảng và thực tế, luôn ưu tiên số đo thực tế.

Câu hỏi thường gặp

6202 dùng cho bao nhiêu dòng xe?

Có 9 dòng xe trong danh mục đối chiếu hiện tại dùng mã 6202.

Kích thước chuẩn của 6202 là bao nhiêu?

15×35×11 mm, tải động 7,80 kN, tải tĩnh 3,75 kN.

Tra mã bạc đạn theo dòng xe ở đâu?

Xem trang Bạc đạn theo dòng xe của Techcomin, hoặc gửi mã phụ tùng để kỹ thuật đối chiếu và trả kết quả kèm kích thước.

Xem thêm

Trang sản phẩm 6202Tra mã vòng bi theo kích thướcBạc đạn theo dòng xe

Mã liên quan đang có dữ liệu

Vòng bi bạc đạn 6203 17x40x12mm ZEN — kích thước 17x40x12mm6203
17x40x12 mm · ZEN
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6204 20x47x14mm ZEN — kích thước 20x47x14mm6204
20x47x14 mm · ZEN
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6205 25x52x15mm Codex — kích thước 25x52x15mm6205
25x52x15 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6206 30x62x16mm ZEN — kích thước 30x62x16mm6206
30x62x16 mm · ZEN
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6207 35x72x17mm Codex — kích thước 35x72x17mm6207
35x72x17 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6208 40x80x18mm Koyo — kích thước 40x80x18mm6208
40x80x18 mm · KOYO
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6209 45x85x19mm SKF — kích thước 45x85x19mm6209
45x85x19 mm · SKF
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6210 50x90x20mm Codex — kích thước 50x90x20mm6210
50x90x20 mm · CODEX
Liên hệ

Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.

Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi

Xem thêm: bạc đạn 6019 cùng dòng — cùng dòng 62xx, dùng phổ biến khi thay thế.