TCM — Techcomin · Nhà phân phối vòng bi – bạc đạn · Hoá đơn & chứng từ xuất xứ Hotline báo giá: 0905 355 525 · 7:30–17:30 (T2–T7)
Hotline báo giá0905 355 525 Nhắn Zalo Phản hồi ≤ 30 phút
Trang chủ › Kiến thức – Hướng dẫn › Bạc đạn 6203 cho dòng xe nào? Bảng tra mã và kích thước 17×40×12 mm

Bạc đạn 6203 cho dòng xe nào? Bảng tra mã và kích thước 17×40×12 mm

Bạc đạn 6203 có kích thước 17×40×12 mm, tải động 9,95 kN, tải tĩnh 4,75 kN. Danh sách dòng xe dùng mã này kèm mã phụ tùng OEM để đối chiếu.

Tóm tắt nhanh về 6203

Mã 6203 — kích thước 17×40×12 mm (đường kính trong × ngoài × chiều rộng). Chủng loại: Bi cầu loạt 62xx. Tải động 9,95 kN, tải tĩnh 4,75 kN. Khối lượng 0,065 kg.

Mã tương đương cùng cỡ: SKF 6203, NSK 6203, NTN 6203, FAG 6203, KOYO 6203. Khi thay thế, ba số kích thước phải khớp; hậu tố 2RS/ZZ/C3 có thể khác nhau tuỳ vị trí lắp.

Số dòng xe ghi nhận dùng mã này trong danh mục đối chiếu: 24.

Dòng xe dùng bạc đạn 6203

AIR BLADE — mã phụ tùng 91051-KZR-601 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).

AIR BLADE — mã phụ tùng 91051-K35-V01 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).

CUB-C70 — mã phụ tùng 96100-620-3000 (ghi nhận tại nguồn: NACHI).

DREAM — mã phụ tùng 96140-620-3010 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).

DREAM — mã phụ tùng 91015-KZV-J01.

DUNK — mã phụ tùng 91007-GFC-901 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).

GL1800 — mã phụ tùng 91006-HN2-003.

MSX 125 — mã phụ tùng 91054-KWW-642.

MSX 125 — mã phụ tùng 91054-KWB-601.

MSX 125 — mã phụ tùng 91053-MV1-003.

MSX 125 — mã phụ tùng 91051-KWF-901.

PCX — mã phụ tùng 91051-K35-V04.

PCX — mã phụ tùng 91051-K35-V02.

REBEL 300 — mã phụ tùng 96140-620-3000.

REBEL 300 — mã phụ tùng 91051-KVK-901.

SH — mã phụ tùng 91051-K0R-V01 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).

SPACY — mã phụ tùng 91004-GCC-000.

SUPER CUB C125 — mã phụ tùng 91051-K35-V03.

Câu hỏi thường gặp về 6203 trên xe máy

Hỏi: bạc đạn 6203 lắp cho xe nào? Đáp: các dòng xe nêu ở bảng trên; để chắc chắn, đối chiếu mã phụ tùng in trên vỏ máy hoặc trong sổ phụ tùng.

Hỏi: 6203 và 6203RS khác nhau thế nào? Đáp: khác kiểu làm kín. Bản có hậu tố RS/2RS kín hai mặt, phù hợp vị trí nhiều bụi nước.

Hỏi: có thay được sang hãng khác không? Đáp: được, nếu cùng 17×40×12 mm và đúng kiểu làm kín, khe hở.

Dữ liệu này dùng thế nào cho đúng

Bảng tra giúp thu hẹp phương án, không thay thế việc đo trên xe. Trước khi đặt hàng, đo lại đường kính trục và đường kính lỗ vỏ ở đúng vị trí cần thay.

Nếu mã phụ tùng trên xe không có trong bảng, gửi ảnh chụp mã và số đo cho Techcomin để đối chiếu thủ công.

Nguồn dữ liệu: đối chiếu danh mục phụ tùng công khai, ghi rõ mã OEM. Khi có khác biệt giữa bảng và thực tế, luôn ưu tiên số đo thực tế.

Câu hỏi thường gặp

6203 dùng cho bao nhiêu dòng xe?

Có 24 dòng xe trong danh mục đối chiếu hiện tại dùng mã 6203.

Kích thước chuẩn của 6203 là bao nhiêu?

17×40×12 mm, tải động 9,95 kN, tải tĩnh 4,75 kN.

Tra mã bạc đạn theo dòng xe ở đâu?

Xem trang Bạc đạn theo dòng xe của Techcomin, hoặc gửi mã phụ tùng để kỹ thuật đối chiếu và trả kết quả kèm kích thước.

Xem thêm

Trang sản phẩm 6203Tra mã vòng bi theo kích thướcBạc đạn theo dòng xe

Mã liên quan đang có dữ liệu

Vòng bi bạc đạn 6217 85x150x28mm Codex — kích thước 85x150x28mm6217
85x150x28 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6218 90x160x30mm SKF — kích thước 90x160x30mm6218
90x160x30 mm · SKF
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6219 95x170x32mm Codex — kích thước 95x170x32mm6219
95x170x32 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6220 100x180x34mm Codex — kích thước 100x180x34mm6220
100x180x34 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6221 105x190x36mm SKF — kích thước 105x190x36mm6221
105x190x36 mm · SKF
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6222 110x200x38mm SKF — kích thước 110x200x38mm6222
110x200x38 mm · SKF
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6224 120x215x40mm SKF — kích thước 120x215x40mm6224
120x215x40 mm · SKF
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6226 130x230x40mm NTN — kích thước 130x230x40mm6226
130x230x40 mm · NTN
Liên hệ

Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.

Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi

Xem thêm: bạc đạn 6020 cùng dòng — cùng dòng 62xx, dùng phổ biến khi thay thế.