Bạc đạn 6203 có kích thước 17×40×12 mm, tải động 9,95 kN, tải tĩnh 4,75 kN. Danh sách dòng xe dùng mã này kèm mã phụ tùng OEM để đối chiếu.
Mã 6203 — kích thước 17×40×12 mm (đường kính trong × ngoài × chiều rộng). Chủng loại: Bi cầu loạt 62xx. Tải động 9,95 kN, tải tĩnh 4,75 kN. Khối lượng 0,065 kg.
Mã tương đương cùng cỡ: SKF 6203, NSK 6203, NTN 6203, FAG 6203, KOYO 6203. Khi thay thế, ba số kích thước phải khớp; hậu tố 2RS/ZZ/C3 có thể khác nhau tuỳ vị trí lắp.
Số dòng xe ghi nhận dùng mã này trong danh mục đối chiếu: 24.
AIR BLADE — mã phụ tùng 91051-KZR-601 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
AIR BLADE — mã phụ tùng 91051-K35-V01 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
CUB-C70 — mã phụ tùng 96100-620-3000 (ghi nhận tại nguồn: NACHI).
DREAM — mã phụ tùng 96140-620-3010 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
DREAM — mã phụ tùng 91015-KZV-J01.
DUNK — mã phụ tùng 91007-GFC-901 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
GL1800 — mã phụ tùng 91006-HN2-003.
MSX 125 — mã phụ tùng 91054-KWW-642.
MSX 125 — mã phụ tùng 91054-KWB-601.
MSX 125 — mã phụ tùng 91053-MV1-003.
MSX 125 — mã phụ tùng 91051-KWF-901.
PCX — mã phụ tùng 91051-K35-V04.
PCX — mã phụ tùng 91051-K35-V02.
REBEL 300 — mã phụ tùng 96140-620-3000.
REBEL 300 — mã phụ tùng 91051-KVK-901.
SH — mã phụ tùng 91051-K0R-V01 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
SPACY — mã phụ tùng 91004-GCC-000.
SUPER CUB C125 — mã phụ tùng 91051-K35-V03.
Hỏi: bạc đạn 6203 lắp cho xe nào? Đáp: các dòng xe nêu ở bảng trên; để chắc chắn, đối chiếu mã phụ tùng in trên vỏ máy hoặc trong sổ phụ tùng.
Hỏi: 6203 và 6203RS khác nhau thế nào? Đáp: khác kiểu làm kín. Bản có hậu tố RS/2RS kín hai mặt, phù hợp vị trí nhiều bụi nước.
Hỏi: có thay được sang hãng khác không? Đáp: được, nếu cùng 17×40×12 mm và đúng kiểu làm kín, khe hở.
Bảng tra giúp thu hẹp phương án, không thay thế việc đo trên xe. Trước khi đặt hàng, đo lại đường kính trục và đường kính lỗ vỏ ở đúng vị trí cần thay.
Nếu mã phụ tùng trên xe không có trong bảng, gửi ảnh chụp mã và số đo cho Techcomin để đối chiếu thủ công.
Nguồn dữ liệu: đối chiếu danh mục phụ tùng công khai, ghi rõ mã OEM. Khi có khác biệt giữa bảng và thực tế, luôn ưu tiên số đo thực tế.
Có 24 dòng xe trong danh mục đối chiếu hiện tại dùng mã 6203.
17×40×12 mm, tải động 9,95 kN, tải tĩnh 4,75 kN.
Xem trang Bạc đạn theo dòng xe của Techcomin, hoặc gửi mã phụ tùng để kỹ thuật đối chiếu và trả kết quả kèm kích thước.
6217
6218
6219
6220
6221
6222
6224
6226
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng biXem thêm: bạc đạn 6020 cùng dòng — cùng dòng 62xx, dùng phổ biến khi thay thế.