Bạc đạn 6304 có kích thước 20×52×15 mm, tải động 16,8 kN, tải tĩnh 7,80 kN. Danh sách dòng xe dùng mã này kèm mã phụ tùng OEM để đối chiếu.
Mã 6304 — kích thước 20×52×15 mm (đường kính trong × ngoài × chiều rộng). Chủng loại: Bi cầu loạt 63xx. Tải động 16,8 kN, tải tĩnh 7,80 kN. Khối lượng 0,144 kg.
Mã tương đương cùng cỡ: SKF 6304, NSK 6304, NTN 6304, FAG 6304, KOYO 6304. Khi thay thế, ba số kích thước phải khớp; hậu tố 2RS/ZZ/C3 có thể khác nhau tuỳ vị trí lắp.
Số dòng xe ghi nhận dùng mã này trong danh mục đối chiếu: 4.
CB500 — mã phụ tùng 91053-MM5-004.
REBEL 300 — mã phụ tùng 96100-630-4000.
REBEL 300 — mã phụ tùng 91008-K33-D02.
SH — mã phụ tùng 91003-K1B-T01.
Hỏi: bạc đạn 6304 lắp cho xe nào? Đáp: các dòng xe nêu ở bảng trên; để chắc chắn, đối chiếu mã phụ tùng in trên vỏ máy hoặc trong sổ phụ tùng.
Hỏi: 6304 và 6304RS khác nhau thế nào? Đáp: khác kiểu làm kín. Bản có hậu tố RS/2RS kín hai mặt, phù hợp vị trí nhiều bụi nước.
Hỏi: có thay được sang hãng khác không? Đáp: được, nếu cùng 20×52×15 mm và đúng kiểu làm kín, khe hở.
Bảng tra giúp thu hẹp phương án, không thay thế việc đo trên xe. Trước khi đặt hàng, đo lại đường kính trục và đường kính lỗ vỏ ở đúng vị trí cần thay.
Nếu mã phụ tùng trên xe không có trong bảng, gửi ảnh chụp mã và số đo cho Techcomin để đối chiếu thủ công.
Nguồn dữ liệu: đối chiếu danh mục phụ tùng công khai, ghi rõ mã OEM. Khi có khác biệt giữa bảng và thực tế, luôn ưu tiên số đo thực tế.
Có 4 dòng xe trong danh mục đối chiếu hiện tại dùng mã 6304.
20×52×15 mm, tải động 16,8 kN, tải tĩnh 7,80 kN.
Xem trang Bạc đạn theo dòng xe của Techcomin, hoặc gửi mã phụ tùng để kỹ thuật đối chiếu và trả kết quả kèm kích thước.
6302
6303
6304
6305
6306
6307
6308
6309
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng biXem thêm: vòng bi 6206 — cùng dòng 62xx, dùng phổ biến khi thay thế.