Bạc đạn 6305 có kích thước 25×62×17 mm, tải động 22,5 kN, tải tĩnh 11,6 kN. Danh sách dòng xe dùng mã này kèm mã phụ tùng OEM để đối chiếu.
Mã 6305 — kích thước 25×62×17 mm (đường kính trong × ngoài × chiều rộng). Chủng loại: Bi cầu loạt 63xx. Tải động 22,5 kN, tải tĩnh 11,6 kN. Khối lượng 0,232 kg.
Mã tương đương cùng cỡ: SKF 6305, NSK 6305, NTN 6305, FAG 6305, KOYO 6305. Khi thay thế, ba số kích thước phải khớp; hậu tố 2RS/ZZ/C3 có thể khác nhau tuỳ vị trí lắp.
Số dòng xe ghi nhận dùng mã này trong danh mục đối chiếu: 4.
CB350 — mã phụ tùng 91006-K0Z-901.
CBR650 — mã phụ tùng 91004-MFJ-D01.
REBEL 500 — mã phụ tùng 96100-630-5000.
WAVE — mã phụ tùng 91001-KWZ-901 (ghi nhận tại nguồn: CHINA).
Hỏi: bạc đạn 6305 lắp cho xe nào? Đáp: các dòng xe nêu ở bảng trên; để chắc chắn, đối chiếu mã phụ tùng in trên vỏ máy hoặc trong sổ phụ tùng.
Hỏi: 6305 và 6305RS khác nhau thế nào? Đáp: khác kiểu làm kín. Bản có hậu tố RS/2RS kín hai mặt, phù hợp vị trí nhiều bụi nước.
Hỏi: có thay được sang hãng khác không? Đáp: được, nếu cùng 25×62×17 mm và đúng kiểu làm kín, khe hở.
Bảng tra giúp thu hẹp phương án, không thay thế việc đo trên xe. Trước khi đặt hàng, đo lại đường kính trục và đường kính lỗ vỏ ở đúng vị trí cần thay.
Nếu mã phụ tùng trên xe không có trong bảng, gửi ảnh chụp mã và số đo cho Techcomin để đối chiếu thủ công.
Nguồn dữ liệu: đối chiếu danh mục phụ tùng công khai, ghi rõ mã OEM. Khi có khác biệt giữa bảng và thực tế, luôn ưu tiên số đo thực tế.
Có 4 dòng xe trong danh mục đối chiếu hiện tại dùng mã 6305.
25×62×17 mm, tải động 22,5 kN, tải tĩnh 11,6 kN.
Xem trang Bạc đạn theo dòng xe của Techcomin, hoặc gửi mã phụ tùng để kỹ thuật đối chiếu và trả kết quả kèm kích thước.
6314
6315
6316
6317
6318
6319
6320
6321
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng biXem thêm: vòng bi 6206 — cùng dòng 62xx, dùng phổ biến khi thay thế.