Theo từng loại máy — máy bơm nước, xe máy, động cơ điện, quạt — nên dùng bạc đạn nắp nhựa (2RS) hay nắp sắt (2Z/ZZ), và vì sao chọn sai làm ổ hỏng sớm.
Bơm nước có nước làm mát, hơi ẩm và đôi khi bị rửa trôi khi vệ sinh. Nắp nhựa (2RS) chặn được nước và bụi mịn, giữ mỡ trong ổ — đây là lựa chọn mặc định.
Ngoại lệ: bơm chạy ở tốc độ rất cao hoặc nhiệt độ cao có thể dùng nắp sắt kèm hệ thống che nước riêng, nhưng phải bảo dưỡng mỡ định kỳ.
Trục bánh trước/sau, cổ phuộc, puly: mưa, bụi đường và nước rửa xe là môi trường khắc nghiệt — dùng nắp nhựa (2RS, thường gặp mã 6200-series và 6300).
Trục trong hộp số, cam: đã được bao kín bằng vỏ máy và bôi trơn bằng dầu, nên nhiều mã dùng bản để trần hoặc nắp sắt tuỳ thiết kế.
Mã xe máy thường có thêm ký hiệu đặc biệt (VU350, VC104, C3) — đây là ký hiệu riêng của nhà sản xuất cho độ dày phớt và khe hở, không phải mã thay thế được bằng mã cơ bản nếu bạn cần đúng chuẩn.
Động cơ điện chạy liên tục ở tốc độ cao, môi trường trong nhà xưởng khô: nắp sắt ít ma sát, sinh ít nhiệt, tuổi thọ mỡ cao hơn nắp nhựa cùng mã.
Động cơ trong khu vực ẩm (nhà máy thuỷ sản, khu rửa) thì phải dùng nắp nhựa hoặc cấp bảo vệ cao hơn — đây là lỗi chọn mã phổ biến nhất khi thay ổ.
| Vị trí | Nên dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bơm nước, bơm hoá chất | Nắp nhựa 2RS | Chặn nước và hơi ẩm |
| Bánh xe máy, phuộc | Nắp nhựa 2RS | Mưa, bụi đường, rửa xe |
| Động cơ điện trong nhà xưởng khô | Nắp sắt 2Z/ZZ | Tốc độ cao, ít ma sát |
| Quạt công nghiệp | Nắp sắt 2Z/ZZ | Quay nhanh, môi trường khô |
| Trục trong hộp kín, bôi trơn bằng dầu | Để trần hoặc theo thiết kế | Kiểm tra cụm máy trước khi đặt |
Không thể nói "bền hơn" chung. Nắp nhựa bền hơn trong môi trường ẩm/nước; nắp sắt bền hơn ở tốc độ cao và nhiệt độ cao.
Ổ nắp nhựa đã kín và bôi mỡ sẵn. Thêm mỡ chỉ khi ổ có lỗ tra mỡ và đúng loại mỡ tương thích; thêm sai loại mỡ có thể làm mỡ gốc biến chất.
Thường không. Chỉ dùng C3 khi nhiệt độ làm việc cao làm trục hoặc vỏ giãn nở.
2211
2212
2213
2214
2215
2216
2217
2218
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng biXem thêm: vòng bi 6306 30x72x19 mm — cùng dòng 63xx, dùng phổ biến khi thay thế.