TCM — Techcomin · Nhà phân phối vòng bi – bạc đạn · Hoá đơn & chứng từ xuất xứ Hotline báo giá: 0905 355 525 · 7:30–17:30 (T2–T7)
Hotline báo giá0905 355 525Phản hồi ≤ 30 phút
Trang chủ › Danh mục › Dòng 32xx › Bảng kích thước

Bảng kích thước vòng bi dòng 32xx

Bảng tra kích thước d × D × B của 49 mã thuộc dòng 32xx — Vòng bi. Số liệu lấy từ catalog hãng; bấm vào mã để xem thông số đầy đủ, tải trọng và mã tương đương giữa các hãng.

Mãd (mm)D (mm) B (mm)Hãng
3200 A-2ZTN9/MT33103014SKF
3201 A-2ZTN9/MT33123215.9SKF
3201 ATN9123215.9SKF
3202 A-2RS1TN9153515.9SKF
3202 A-2RS1TN9/MT33153515.9SKF
3202 A-2ZTN9/MT33153515.9SKF
3202 ATN9153515.9SKF
3203 A-2RS1TN9/MT33174017.5SKF
3203 A-2ZTN9/MT33174017.5SKF
3203 ATN9174017.5SKF
3204 A-2RS1TN9/MT33204720.6SKF
3204 A-2ZTN9/MT33204720.6SKF
3204 ATN9204720.6SKF
3205 A255220.6SKF
3205 A-2RS1/MT33255220.6SKF
3205 A-2RS1TN9/MT33255220.6SKF
3205 A/C3255220.6SKF
3205 ATN9255220.6SKF
3206 A-2RS1TN9/C3MT33306223.8SKF
3206 A-2RS1TN9/MT33306223.8SKF
3206 A-2ZTN9/MT33306223.8SKF
3206 A/C3306223.8SKF
3206 ATN9306223.8SKF
3207 A357227SKF
3207 A-2RS1357227SKF
3207 A-2ZTN9/MT33357227SKF
3207 A/C3357227SKF
3207 ATN9357227SKF
3207 ATN9/C3357227SKF
3208 A408030.2SKF
3208 A-2RS1TN9/MT33408030.2SKF
3208 A-2Z408030.2SKF
3208 ATN9408030.2SKF
3209 A-2RS1458530.2SKF
3209 A-2RS1TN9/MT33458530.2SKF
3209 A/C3458530.2SKF
3209 ATN9/C3458530.2SKF
3210 A509030.2SKF
3210 A-2RS1TN9/C3MT33509030.2SKF
3210 A-2ZTN9/MT33509030.2SKF
3210 ATN9509030.2SKF
3211 A5510033.3SKF
3211 A-2Z5510033.3SKF
3212 A6011036.5SKF
3213 A6512038.1SKF
3213 A/C36512038.1SKF
3214 A7012539.7SKF
3214 A/C37012539.7SKF
3222 A11020069.8SKF

Xem thêm: toàn bộ dòng 32xx · tra mã theo kích thước · tất cả danh mục

Yêu cầu báo giá theo mã