







57.960 đ
Mã: 6300 Hãng: NSK
Kích thước: 10x35x11 mm (d × D × B)
Loại: Bi cầu loạt 63xx
Yêu cầu báo giá Gửi mã qua Zalo Tra mã tương đương| Mã sản phẩm | 6300 |
|---|---|
| Thương hiệu | NSK |
| Loại | Bi cầu loạt 63xx |
| d — đường kính trong | 10 mm |
| D — đường kính ngoài | 35 mm |
| B — bề dày | 11 mm |
| Tải động C | 8,06 kN |
| Tải tĩnh C0 | 3,45 kN |
| Khối lượng | 0,053 kg |
| Khe hở | C0 / C3 |
| Cấp chính xác | P0 |
| Kiểu làm kín | 2RS / ZZ / hở |
Bảng tra kích thước cả dòng: bảng kích thước dòng 63xx — so sánh nhanh d × D × B với các mã cùng dòng.
Cùng đường kính trục 10 mm, Techcomin có các mã gối đỡ (bạc đạn gối) sau — bấm để xem kích thước và báo giá:
| Mã | Kích thước (d×D×B) | Hãng | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 63-22-c3vc104 | 22x56x16 | SKF | Liên hệ |
| 63-22-c403lvc104 | 22x56x16 | SKF | Liên hệ |
| 63-22-c405mvc104 | 22x56x16 | SKF | Liên hệ |
| 63-22-vu350-c3 | 22x56x16 | SKF | Liên hệ |
| 6300-2rsh | 10x35x11 | SKF | 60.900 đ |
| 6300-2z-c3 | 10x35x11 | SKF | 60.900 đ |
| 6300-2z-vc525 | 10x35x11 | SKF | Liên hệ |
| 6300-2z | 10x35x11 | SKF | 60.900 đ |
| 6300-cu | 10x35x11 | C&U | 43.470 đ |
| 6300-koyo | 10x35x11 | KOYO | 48.300 đ |
Bảng so sánh lấy từ dữ liệu catalogue và báo giá hiện có của website; mã chưa có giá hiển thị "Liên hệ".
Vòng bi 6300 có kích thước 10x35x11 mm (d × D × B) theo dữ liệu catalog.
6300 có thể tra theo các mã tương đương: SKF 6300, NSK 6300, NTN 6300, FAG 6300, KOYO 6300.
Tồn kho thay đổi liên tục. Vui lòng gửi mã qua hotline/Zalo để được kiểm tra tồn kho theo từng kho và báo giá trong 30 phút giờ làm việc.
Trong giờ làm việc, báo giá được phản hồi trong vòng 30 phút.
6202
6205
6004
6203
6304
6001
6305
6301
Ảnh chụp thật của sản phẩm do nhà sản xuất và nhà phân phối công bố — giữ nguyên để đối chiếu, không qua xử lý AI.

Xem thêm: bạc đạn 6308 cùng dòng — cùng dòng 62xx, dùng phổ biến khi thay thế.