Bảng tra kích thước d × D × B của 13 mã thuộc dòng 70xx — Vòng bi tiếp xúc góc. Số liệu lấy từ catalog hãng; bấm vào mã để xem thông số đầy đủ, tải trọng và mã tương đương giữa các hãng.
| Mã | d (mm) | D (mm) | B (mm) | Hãng |
|---|---|---|---|---|
| 7004 ACD/P4A | 20 | 42 | 12 | SKF |
| 7004 CD/P4A | 20 | 42 | 12 | SKF |
| 7005 CD/P4A | 25 | 47 | 12 | SKF |
| 7006 ACD/P4A | 30 | 55 | 13 | SKF |
| 7006 CD/P4A | 30 | 55 | 13 | SKF |
| 7007 | 35 | 62 | 14 | C&U |
| 7007 ACD/P4A | 35 | 62 | 14 | SKF |
| 7008 CD/P4A | 40 | 68 | 15 | SKF |
| 7009 ACD/P4A | 45 | 75 | 16 | SKF |
| 7010 CD/P4A | 50 | 80 | 16 | SKF |
| 7011 ACD/P4A | 55 | 90 | 18 | SKF |
| 7012 CD/P4A | 60 | 95 | 18 | SKF |
| 7040 BGM | 200 | 310 | 51 | SKF |