Danh sách mã vòng bi lỗ 25 mm đang có dữ liệu thông số (d, D, B), kèm hãng và đường dẫn tra cứu — dùng khi biết kích thước trục nhưng chưa biết mã.
Với ổ bi cầu, hai số cuối của mã gắn với đường kính trong: 25 mm tương ứng cụm số cuối 5 theo quy ước ổ lăn.
Cùng lỗ 25 mm vẫn có nhiều mã khác nhau ở đường kính ngoài và bề dày.
| Mã | Hãng | d (mm) | D (mm) | B (mm) | Loại | --- | --- | --- | --- | --- | --- | 16005 | SKF | 25 | 47 | 8 | Vòng bi cầu mỏng (160xx) | 22205 | FAG | 25 | 52 | 18 | Vòng bi tang trống (cà na) | 22205 | SKF | 25 | 52 | 18 | Vòng bi tang trống (cà na) | 30205 | KOYO | 25 | 52 | 16.25 | Vòng bi côn (tapered) | 30205 | SKF | 25 | 52 | 15 | Vòng bi côn (tapered) | 30205 | TIMKEN | 25 | 52 | 16.25 | Vòng bi côn (tapered) | 30305 | TIMKEN | 25 | 62 | 18.25 | Vòng bi côn (tapered) | 31305 | SKF | 25 | 62 | 17 | Vòng bi côn (tapered) | 32005 | KOYO | 25 | 47 | 15 | Vòng bi côn (tapered) | 32005 | NKE | 25 | 47 | 15 | Vòng bi côn (tapered) | 32205 | KOYO | 25 | 52 | 19.3 | Vòng bi côn (tapered) | 32205 | SKF | 25 | 52 | 18 | Vòng bi côn (tapered) | 32305 | NKE | 25 | 62 | 25.25 | Vòng bi côn (tapered) | 32305 | SKF | 25 | 62 | 24 | Vòng bi côn (tapered) | 33005 | NTN | 25 | 47 | 17 | Vòng bi côn (tapered) | 6005 | C&U | 25 | 47 | 12 | Vòng bi cầu rãnh sâu | 6005 | KOYO | 25 | 47 | 12 | Vòng bi cầu rãnh sâu | 6005 | SKF | 25 | 47 | 12 | Vòng bi cầu rãnh sâu | 6205 | C&U | 25 | 52 | 15 | Vòng bi cầu rãnh sâu | 6205 | CODEX | 25 | 52 | 15 | Bi cầu loạt 62xx |
|---|
Xác định thêm D (lỗ vỏ) và B (bề dày) rồi tra bảng kích thước; nếu cụm máy rung hoặc tải nặng, cân nhắc ổ đũa trụ hoặc tang trống thay vì bi cầu.
2315
2316
2317
2318
2320
23220
23222
23224
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi