Danh sách mã vòng bi lỗ 30 mm đang có dữ liệu thông số (d, D, B), kèm hãng và đường dẫn tra cứu — dùng khi biết kích thước trục nhưng chưa biết mã.
Với ổ bi cầu, hai số cuối của mã gắn với đường kính trong: 30 mm tương ứng cụm số cuối 6 theo quy ước ổ lăn.
Cùng lỗ 30 mm vẫn có nhiều mã khác nhau ở đường kính ngoài và bề dày.
| Mã | Hãng | d (mm) | D (mm) | B (mm) | Loại | --- | --- | --- | --- | --- | --- | 16006 | SKF | 30 | 55 | 9 | Vòng bi cầu mỏng (160xx) | 22206 | FAG | 30 | 62 | 20 | Vòng bi tang trống (cà na) | 22206 | SKF | 30 | 62 | 20 | Vòng bi tang trống (cà na) | 30206 | KOYO | 30 | 62 | 17.3 | Vòng bi côn (tapered) | 30206 | ZEN | 30 | 62 | 17.25 | Vòng bi côn (tapered) | 30306 | TIMKEN | 30 | 72 | 20.75 | Vòng bi côn (tapered) | 31306 | SKF | 30 | 72 | 19 | Vòng bi côn (tapered) | 32006 | KOYO | 30 | 55 | 17 | Vòng bi côn (tapered) | 32006 | ZEN | 30 | 55 | 17 | Vòng bi côn (tapered) | 32206 | NKE | 30 | 62 | 21.25 | Vòng bi côn (tapered) | 32306 | ZEN | 30 | 72 | 28.75 | Vòng bi côn (tapered) | 33006 | MAJOR BRAND | 30 | 55 | 20 | Vòng bi côn (tapered) | 33206 | SKF | 30 | 62 | 25 | Vòng bi côn (tapered) | 6006 | CODEX | 30 | 55 | 13 | Bi cầu loạt 60xx | 6006 | KOYO | 30 | 55 | 13 | Vòng bi cầu rãnh sâu | 6006 | SKF | 30 | 55 | 13 | Vòng bi cầu rãnh sâu | 6206 | C&U | 30 | 62 | 16 | Vòng bi cầu rãnh sâu | 6206 | KOYO | 30 | 62 | 16 | Vòng bi cầu rãnh sâu | 6206 | SKF | 30 | 62 | 16 | Vòng bi cầu rãnh sâu | 6206 | ZEN | 30 | 62 | 16 | Bi cầu loạt 62xx |
|---|
Xác định thêm D (lỗ vỏ) và B (bề dày) rồi tra bảng kích thước; nếu cụm máy rung hoặc tải nặng, cân nhắc ổ đũa trụ hoặc tang trống thay vì bi cầu.
30000
30203
30204
30205
30206
30207
30208
30209
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi