Chọn vòng bi theo đường kính trục: cách đo d, bảng đối chiếu d với mã 60xx/62xx/63xx, cách kiểm tra đường kính ngoài D và bề dày B trước khi đặt hàng.
d là đường kính phần trục sẽ lắp vào ổ. Đo bằng thước cặp ở hai vị trí vuông góc, tránh đo ngay tại vết mòn. Nếu trục đã mòn, đo cả phần trục mới để chọn đúng.
| Đường kính trục d | Mã tiêu biểu (dữ liệu thật) | --- | --- | 10 mm | 16000, 16100, 6000, 6000 | 12 mm | 6001, 6001, 6001, 6001 | 15 mm | 6002, 6002, 6002, 6202 | 17 mm | 16003, 6003, 6003, 6003 | 20 mm | 16004, 6004, 6004, 6004 | 25 mm | 16005, 6005, 6005, 6005 | 30 mm | 16006, 6006, 6006, 6006 | 35 mm | 16007, 6007, 6007, 6007 | 40 mm | 16008, 6008, 6008, 6008 | 45 mm | 6009, 6009, 6009, 6009 | 50 mm | 16010, 6010, 6010, 6010 | 60 mm | 16012, 6012, 6012, 6012 | 70 mm | 6014, 6014, 6214, 6214 |
|---|
Cùng d = 25 mm nhưng D và B khác nhau giữa 6005 (25×47×12), 6205 (25×52×15) và 6305 (25×62×17) — lỗ vỏ và chiều rộng ổ khác nhau nên không lắp thay nhau được.
Vì vậy luôn tra đủ bộ ba d×D×B bằng công cụ tra mã.
2310
2311
2312
23120
23122
23124
23126
2313
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi