Đọc mã vòng bi theo cấu trúc: tiền tố loại ổ, cụm số đường kính trong, hậu tố làm kín (2RS/ZZ), khe hở (C3), cấp chính xác (P4/P5) — kèm ví dụ thật.
Tiền tố cho biết họ ổ: 60xx/62xx/63xx là ổ bi cầu rãnh sâu, NU/NJ là ổ đũa trụ, 222xx/223xx là ổ tang trống, 30xxx/32xxx là ổ côn (tapered), UCP/UCF/UCFL là gối đỡ.
Cụm số tiếp theo gắn với đường kính trong theo quy ước chung của ổ lăn: hai số cuối 00 → 10 mm, 01 → 12 mm, 02 → 15 mm, 03 → 17 mm, từ 04 trở lên lấy số đó nhân 5 (ví dụ 05 → 25 mm).
2RS/2RZ là hai nắp cao su tiếp xúc hoặc không tiếp xúc; ZZ/2Z là hai nắp thép chắn bụi. Ổ hở không có nắp, phải bôi trơn theo định kỳ.
Ví dụ thật: các mã 6205 đang có trong dữ liệu Techcomin gồm bản hở, 2RSH, 2Z, C3…
C0 là khe hở tiêu chuẩn; C3 lớn hơn tiêu chuẩn (hợp khi ổ nóng lên hoặc lắp hai ổ trên cùng trục); C4 lớn hơn nữa. P4/P5 là cấp chính xác cao cho trục chính.
Khe hở và cấp chính xác KHÔNG thay thế nhau: 6205/C3 khác 6205 về khe hở, không phải khác về kích thước.
6205-2RSH: ổ bi cầu dòng 62xx, d = 25 mm, hai nắp cao su tiếp xúc, theo cấp dung sai SKF. 22220 E: ổ tang trống, d = 100 mm, E là thiết kế tối ưu tải.
30206: ổ côn, d = 30 mm (hai số cuối 06 → 6 × 5).
6904
6905
6906
6907
6908
6909
7200
7300
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi