TCM — Techcomin · Nhà phân phối vòng bi – bạc đạn · Hoá đơn & chứng từ xuất xứ Hotline báo giá: 0905 355 525 · 7:30–17:30 (T2–T7)
Hotline báo giá0905 355 525Phản hồi ≤ 30 phút
Trang chủ › Kiến thức – Hướng dẫn › Cách đọc mã vòng bi và ý nghĩa các ký hiệu

Cách đọc mã vòng bi và ý nghĩa các ký hiệu

Đọc mã vòng bi theo cấu trúc: tiền tố loại ổ, cụm số đường kính trong, hậu tố làm kín (2RS/ZZ), khe hở (C3), cấp chính xác (P4/P5) — kèm ví dụ thật.

Bốn phần của một mã vòng bi

Tiền tố cho biết họ ổ: 60xx/62xx/63xx là ổ bi cầu rãnh sâu, NU/NJ là ổ đũa trụ, 222xx/223xx là ổ tang trống, 30xxx/32xxx là ổ côn (tapered), UCP/UCF/UCFL là gối đỡ.

Cụm số tiếp theo gắn với đường kính trong theo quy ước chung của ổ lăn: hai số cuối 00 → 10 mm, 01 → 12 mm, 02 → 15 mm, 03 → 17 mm, từ 04 trở lên lấy số đó nhân 5 (ví dụ 05 → 25 mm).

Hậu tố làm kín: 2RS, 2RZ, ZZ, 2Z, hở

2RS/2RZ là hai nắp cao su tiếp xúc hoặc không tiếp xúc; ZZ/2Z là hai nắp thép chắn bụi. Ổ hở không có nắp, phải bôi trơn theo định kỳ.

Ví dụ thật: các mã 6205 đang có trong dữ liệu Techcomin gồm bản hở, 2RSH, 2Z, C3…

Khe hở và cấp chính xác

C0 là khe hở tiêu chuẩn; C3 lớn hơn tiêu chuẩn (hợp khi ổ nóng lên hoặc lắp hai ổ trên cùng trục); C4 lớn hơn nữa. P4/P5 là cấp chính xác cao cho trục chính.

Khe hở và cấp chính xác KHÔNG thay thế nhau: 6205/C3 khác 6205 về khe hở, không phải khác về kích thước.

Ví dụ đọc mã thật

6205-2RSH: ổ bi cầu dòng 62xx, d = 25 mm, hai nắp cao su tiếp xúc, theo cấp dung sai SKF. 22220 E: ổ tang trống, d = 100 mm, E là thiết kế tối ưu tải.

30206: ổ côn, d = 30 mm (hai số cuối 06 → 6 × 5).

Xem thêm

Tra mã theo mã hoặc hậu tố2RS và ZZ khác nhau thế nàoKhe hở C0/C3/C4Danh mục vòng bi

Mã liên quan đang có dữ liệu

Vòng bi bạc đạn 6904 20x37x9mm NSK — kích thước 20x37x9mm6904
20x37x9 mm · NSK
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6905 25x42x9mm NSK — kích thước 25x42x9mm6905
25x42x9 mm · NSK
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6906 30x47x9mm NSK — kích thước 30x47x9mm6906
30x47x9 mm · NSK
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6907 35x55x10mm Koyo — kích thước 35x55x10mm6907
35x55x10 mm · KOYO
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6908 40x62x12mm Koyo — kích thước 40x62x12mm6908
40x62x12 mm · KOYO
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6909 45x68x12mm NSK — kích thước 45x68x12mm6909
45x68x12 mm · NSK
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 7200 10x30x9mm ZEN — kích thước 10x30x9mm7200
10x30x9 mm · ZEN
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 7300 10x35x11mm Gen — kích thước 10x35x11mm7300
10x35x11 mm · GEN
Liên hệ

Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.

Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi

Mã & trang liên quan