Cách tìm mã vòng bi tương đương giữa SKF, NSK, NTN, KOYO, FAG: cùng kích thước chưa chắc thay thế hoàn toàn; kèm bảng đối chiếu thật và các điểm phải kiểm.
CÙNG KÍCH THƯỚC: d×D×B giống nhau — có thể lắp vừa nhưng công năng có thể khác.
TƯƠNG ĐƯƠNG CHỨC NĂNG: cùng loại ổ, cùng kiểu làm kín, cùng khe hở, cùng cấp chính xác.
THAY THẾ HOÀN TOÀN: chỉ khi nhà sản xuất máy hoặc catalogue khẳng định; phải kiểm tải động/tĩnh, tốc độ giới hạn và khe hở.
| Mã | Hãng | Mã tương đương | Hãng | Nguồn | --- | --- | --- | --- | --- | 6202 | CODEX | 6202 | SKF | specs-300.tuong_duong | 6202 | CODEX | 6202 | NSK | specs-300.tuong_duong | 6202 | CODEX | 6202 | NTN | specs-300.tuong_duong | 6202 | CODEX | 6202 | FAG | specs-300.tuong_duong | 6202 | CODEX | 6202 | KOYO | specs-300.tuong_duong | 6205 | CODEX | 6205 | SKF | specs-300.tuong_duong | 6205 | CODEX | 6205 | NSK | specs-300.tuong_duong | 6205 | CODEX | 6205 | NTN | specs-300.tuong_duong | 6205 | CODEX | 6205 | FAG | specs-300.tuong_duong | 6205 | CODEX | 6205 | KOYO | specs-300.tuong_duong | 6004 | SKF | 6004 | SKF | specs-300.tuong_duong | 6004 | SKF | 6004 | NSK | specs-300.tuong_duong | 6004 | SKF | 6004 | NTN | specs-300.tuong_duong | 6004 | SKF | 6004 | FAG | specs-300.tuong_duong |
|---|
Tải động C và tải tĩnh C0 (khác hãng có thể lệch), tốc độ giới hạn, khe hở (C0/C3), kiểu làm kín (hở/2RS/ZZ) và cấp chính xác nếu máy yêu cầu.
Khi cần chắc chắn, gửi mã cũ + ảnh nameplate qua Zalo 0905 355 525 để Techcomin đối chiếu catalogue trước khi báo giá.
30213
30214
30215
30216
30217
30218
30219
30220
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi