Quy trình 5 bước khi chỉ có ổ cũ: đọc ký hiệu trên ổ, đo d×D×B, xác định kiểu làm kín và khe hở, tra công cụ tra mã, gửi ảnh để Techcomin đối chiếu catalogue.
Ký hiệu thường in trên mặt bên của vòng ngoài hoặc vòng trong: mã cơ bản (6205), hậu tố (2RSH, ZZ, C3), đôi khi có ký hiệu lô và nước sản xuất.
Chụp ảnh cận cảnh 2–3 góc vì ký hiệu có thể mờ sau thời gian làm việc.
Đo đường kính trong (d), đường kính ngoài (D), bề dày (B). Ghi lại cả số lẻ (ví dụ 25,4 mm = 1 inch) vì ổ hệ inch khác ổ hệ mét.
Ổ có nắp cao su (2RS), nắp thép (ZZ) hay để hở? Khe hở C0 hay C3? Đây là các yếu tố quyết định công năng, không thể suy ra chỉ từ kích thước.
Nhập mã hoặc kích thước vào công cụ tra mã. Nếu chưa ra mã, tra bảng kích thước để xem các mã cùng d×D×B, rồi so tiếp kiểu làm kín và khe hở.
Gửi ảnh nameplate + số đo qua Zalo 0905 355 525. Techcomin đối chiếu catalogue và phản hồi mã tương đương trong giờ làm việc.
30302
30303
30304
30305
30306
30307
30308
30309
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi