
Ảnh minh hoạ theo đúng mã UCFL209. Hình dáng thực tế có thể khác đôi chút theo lô nhập và hãng sản xuất.
Challenge / FK UCFL209-28 Imperial Cast Iron Two Bolt Oval Flange Housing with 1
| Mã sản phẩm | UCFL209 |
|---|---|
| Hãng | CHALLENGE |
| Loại gối đỡ | mặt bích bầu dục (2 bu lông) |
| Đường kính trục (d) | 45 mm |
| Chiều dài mặt bích (L) | 188 mm |
| Chiều rộng (H) | 52.2 mm |
| Khối lượng | 1.9 kg |
| Cỡ bu lông | 5/8 inch |
| Kiểu | UCFL |
| Đường kính trong | 44.45mm = 1.75 (1-3/4) inch |
Số liệu lấy nguyên theo bảng kỹ thuật của nhà sản xuất (ký hiệu kích thước theo tiêu chuẩn của hãng — ví dụ d = đường kính trục). Vui lòng đối chiếu bản vẽ khi lắp đặt; cần xác nhận thì gửi ảnh nameplate qua Zalo.
| Shaft Diameter d | 1-3/4 inch |
|---|---|
| Casting Length a | 188mm |
| Recommended Bolt Centres L | 148mm |
| Back of Casting to Centre Line of Bearing i | 22mm |
| Depth of Casting at Bolt g | 15mm |
| Overall Casting Height l | 38mm |
| Bolt Hole Diameter s | 19mm |
| Casting Width b | 108mm |
| Back of Casting to Bearing Front z | 52.2mm |
| Bearing Insert Width Bi | 49.2mm |
| Back of Bearing to Centre Line n | 19mm |
| Bolt Size | 5/8 inch |
| Grub Screws x 2 | 5/16 - 24UNF inch |
| Load Rating (Dynamic) | 2560kg |
| Load Rating (Static) | 1810kg |
| Max Speed | 1900 rev/min |
| Grease Nipple Thread Size | M6 |
| Working Temperature | -30°C to +120°C |
| Insert No | UC209-28 |
| Housing No | FL209 |
Thông số theo catalogue nhà sản xuất. Kích thước mang tính tham khảo, có thể sai lệch nhỏ tuỳ hãng và lô sản xuất — xác nhận lại khi đặt hàng số lượng lớn.
Gọi báo giá: 0905 355 525 Gửi mã qua Zalo Gửi yêu cầu báo giá
Gối đỡ UCFL209 loại mặt bích bầu dục (2 bu lông) có đường kính trục 45 mm , kích thước ngoài 188 mm × 52.2 mm — phù hợp cho kết cấu khung hẹp, ít khoảng trống lắp. Vỏ gối thường làm bằng gang đúc, có ốc mỡ để bơm mỡ định kỳ; ổ bi bên trong có thể thay riêng khi mòn, không phải thay cả cụm.
Gối đỡ dùng cho trục 45 mm — các mã vòng bi cùng đường kính trong thường lắp kèm:
UCFL209 · UCFL209 · UCFL209 · UCFL209 · UCFL209
UCFL202 · UCFL202 · UCFL201 · UCFL201-08-SNR · UCFL201-08CC-SNR · UCFL201-08N-SNR · UCFL201 · UCFL202-SNR · UCFL202CC-SNR · UCFL202CO-SNR · UCFL202N-SNR · UCFL202T04-SNR
Gửi mã UCFL209 kèm số lượng qua hotline/Zalo 0905 355 525 hoặc form liên hệ. Techcomin kiểm tra tồn kho theo từng kho và phản hồi trong 30 phút giờ làm việc (7:30–17:30, thứ 2 – thứ 7). Có hoá đơn, chứng từ xuất xứ cho khách doanh nghiệp.