Bạc đạn nắp nhựa và nắp sắt khác nhau ở đâu, loại nào chịu nước, loại nào quay nhanh hơn, và cách chọn theo môi trường máy để ổ không hỏng sớm.
<b>Nắp nhựa</b> (2RS, 2RSH, 2RS1) là hai vành phớt cao su gắn hai mặt bên, vành phớt tì sát vào rãnh trên vòng trong — gọi là làm kín <b>tiếp xúc</b>. Nhờ tì sát nên nó chặn được bụi mịn, hơi ẩm và nước rửa.
<b>Nắp sắt</b> (2Z, ZZ) là hai vòng chắn thép gắn vào vòng ngoài, để hở một khe nhỏ với vòng trong — làm kín <b>không tiếp xúc</b>. Nó chỉ chắn bụi thô và vật rắn, không chặn nước.
| Tiêu chí | Nắp nhựa (2RS) | Nắp sắt (2Z/ZZ) |
|---|---|---|
| Kiểu kín | Phớt cao su tiếp xúc | Vòng thép không tiếp xúc |
| Nước, hơi ẩm, bụi mịn | Chặn tốt | Không chặn được |
| Ma sát, nhiệt | Cao hơn | Thấp hơn |
| Tốc độ quay cho phép | Thấp hơn | Cao hơn |
| Mỡ | Kín hai mặt, bôi sẵn từ nhà máy | Hở hai mặt, cần tra mỡ định kỳ |
| Ứng dụng điển hình | Máy bơm, xe máy, máy rửa, ngoài trời | Động cơ điện, quạt, trục quay nhanh |
Có nước hoặc rửa trôi: bắt buộc nắp nhựa. Nắp sắt ở vị trí này sẽ cho nước vào, mỡ bị rửa trôi và ổ kêu trong vài tuần.
Trục quay nhanh, môi trường khô: nắp sắt tốt hơn vì ít ma sát, ít nhiệt, tuổi thọ mỡ cao hơn và tiết kiệm năng lượng.
Nhiệt độ cao: nắp sắt chịu nhiệt tốt hơn; cao su của nắp nhựa sẽ lão hoá nhanh hơn ở nhiệt độ cao kéo dài.
Không gian ẩm nhưng tốc độ thấp và khó tra mỡ: nắp nhựa là lựa chọn an toàn vì ổ được bôi mỡ kín ngay từ nhà máy.
Mua đúng mã nhưng sai loại nắp: mã 6205 viết chung, không ghi 2RS hay 2Z — nhận hàng mới thấy khác loại kín. Khi đặt, luôn ghi rõ loại nắp.
Thay nắp nhựa bằng nắp sắt cho máy bơm vì "rẻ hơn và quay nhẹ hơn": ổ vào nước, hỏng sau vài tuần.
Ép phớt khi lắp: gõ búa trực tiếp lên vòng ngoài làm méo phớt, mất tác dụng chặn nước dù ổ còn mới. Dùng dụng cụ ép đúng vòng.
Được nhưng giới hạn thấp hơn nắp sắt cùng mã, vì phớt tiếp xúc sinh nhiệt. Nếu trục quay nhanh liên tục, nên chuyển sang nắp sắt hoặc ổ có khe hở lớn hơn.
Chống bụi thô và vật rắn. Bụi mịn và hơi ẩm vẫn vào được qua khe hở, nên không dùng cho môi trường ẩm hoặc nhiều bụi mịn.
Nhựa/cao su: 2RS, 2RSH, 2RS1 (SKF), DDU (NSK), LLU (NTN), 2RSR (FAG). Sắt: 2Z, ZZ (nhiều hãng), Z (một mặt nắp sắt).
Có — ký hiệu RSH/RS1 một mặt, Z một mặt. Dùng khi một phía đã được che kín bởi kết cấu máy. Cần đặt riêng, không phổ biến.
6801
6802
6803
6804
6805
6806
6807
6808
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng biXem thêm: thông số vòng bi 6019 95x145x24 mm — cùng dòng 60xx, dùng phổ biến khi thay thế.