6202 là 15×35×11 mm, 6201 là 12×32×10 mm. So sánh kích thước, tải động, tải tĩnh và ứng dụng để chọn đúng mã cho cụm trục.
6202 thuộc nhóm Bi cầu loạt 62xx; 6201 thuộc nhóm Bi cầu loạt 62xx. Khác loạt nghĩa là độ dày thành ổ khác nhau, kéo theo tải chịu được khác nhau.
Cụ thể: 6202 có đường kính trong 15 mm, ngoài 35 mm, rộng 11 mm. 6201 có đường kính trong 12 mm, ngoài 32 mm, rộng 10 mm.
Chỉ so mã là không đủ. Phải so bộ ba d×D×B trước, vì kích thước quyết định có lắp vừa trục và vừa vỏ máy hay không.
Tải động của 6202 khoảng 7,80 kN, tải tĩnh 3,75 kN. Tải động của 6201 khoảng 6,89 kN, tải tĩnh 3,10 kN.
Tải động dùng để tính tuổi thọ khi trục quay; tải tĩnh dùng để kiểm tra khi trục đứng yên hoặc chịu va đập. Cùng đường kính trong, mã nào có thành dày hơn thường chịu tải lớn hơn nhưng cũng chiếm chỗ nhiều hơn.
Khối lượng tham khảo: 6202 là 0,045 kg, 6201 là 0,037 kg. Cân thử là cách nhanh để phát hiện hàng không đúng cỡ.
Chọn 6202 khi vỏ máy chỉ có chỗ lắp cỡ 35 mm, hoặc khi tải nhẹ và cần giảm khối lượng, giảm giá thành.
Chọn 6201 khi tải lớn hơn, khi trục chịu va đập, hoặc khi cần tuổi thọ dài hơn trong cùng điều kiện làm việc. Điều kiện bắt buộc là vỏ máy phải đủ chỗ cho đường kính ngoài 32 mm.
Nếu đang sửa chữa và không được thay đổi vỏ máy, chỉ được dùng đúng mã theo thiết kế cũ. Muốn nâng cấp lên loạt dày hơn thì phải gia công lại vỏ hoặc thay cả cụm.
6202: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp, Máy nén khí, Hộp số, Máy công cụ.
6201: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp, Máy nén khí, Hộp số, Máy công cụ.
Trong cùng một máy, hai mã này thường không nằm chung một trục. Người mua hay nhầm vì chúng chỉ khác nhau một chữ số trong mã.
Không, nếu không gia công lại. 6202 có đường kính ngoài 35 mm còn 6201 là 32 mm, chênh nhau 3 mm nên không lắp vừa cùng một vỏ.
Thông thường mã nhỏ hơn có giá thấp hơn, nhưng giá còn phụ thuộc hãng, kiểu làm kín và số lượng. Gửi mã cụ thể để được báo giá đúng.
Chỉ nên nâng khi vỏ máy cho phép và tải thực tế lớn hơn khả năng của mã cũ. Nâng loạt khi vỏ đã cố định sẽ không lắp được.
6201
6202
6203
6204
6205
6206
6207
6208
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng biXem thêm: xem mã 6000 10x26x8 mm — cùng dòng 62xx, dùng phổ biến khi thay thế.