TCM — Techcomin · Nhà phân phối vòng bi – bạc đạn · Hoá đơn & chứng từ xuất xứ Hotline báo giá: 0905 355 525 · 7:30–17:30 (T2–T7)
Hotline báo giá0905 355 525Phản hồi ≤ 30 phút
Trang chủ › Kiến thức – Hướng dẫn › Vòng bi KOYO 6002: kích thước 15×32×9 mm, tải trọng và cách chọn

Vòng bi KOYO 6002: kích thước 15×32×9 mm, tải trọng và cách chọn

Vòng bi KOYO 6002 có kích thước 15×32×9 mm, tải động 5,60 kN, tải tĩnh 2,85 kN, khối lượng 0,030 kg. Xem mã tương đương SKF – NSK – NTN – FAG – KOYO, kiểu làm kín, khe hở và ứng dụng thực tế.

Thông số vòng bi KOYO 6002

KOYO 6002 là vòng bi cầu rãnh sâu một dãy, kích thước bao 15×32×9 mm (đường kính trong 15 mm, đường kính ngoài 32 mm, chiều rộng 9 mm). Tải động C khoảng 5,60 kN, tải tĩnh C0 khoảng 2,85 kN, khối lượng tham khảo 0,030 kg.

Đây là kích thước chuẩn theo ISO 15 nên KOYO 6002 dùng cùng cỡ với SKF 6002, NSK 6002, NTN 6002, FAG 6002, KOYO 6002. Khi thay thế, chỉ cần đúng bộ ba kích thước và đúng hậu tố làm kín.

Nhóm sản phẩm: Bi cầu loạt 60xx. Khe hở tiêu chuẩn C0 / C3, cấp chính xác P0, kiểu làm kín 2RS / ZZ / hở.

Cách đọc mã 6002

Mã 6002 chia làm ba phần. Chữ số đầu tiên cho biết chủng loại ổ: số 6 là ổ bi cầu rãnh sâu một dãy. Chữ số thứ hai là loạt kích thước (độ dày thành). Hai chữ số cuối là mã đường kính trong theo quy tắc nhân 5.

Với 6002, hai chữ số cuối là 02, nhân 5 được 10 mm. Khớp với đường kính trong 15 mm trong bảng thông số. Đây là cách kiểm tra nhanh nhất khi không có thước đo.

Phần sau mã chính là hậu tố, ví dụ 2RS, ZZ, C3. Hậu tố quyết định tuổi thọ trong môi trường bụi ẩm, nên không được bỏ qua khi đặt hàng.

6002 dùng cho những đâu

Ứng dụng phổ biến của 6002: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp, Máy nén khí, Hộp số, Máy công cụ.

Đỡ trục quay, chịu tải hướng kính và một phần tải hướng trục. Dùng cho trục quay tốc độ trung bình, tải nhẹ – trung bình.

Trong sửa chữa, 6002 thường được thay theo cụm: một khi đã có tiếng ồn hoặc rơ thì nên thay cả cặp trên cùng trục để hai ổ cùng tuổi thọ.

Chọn kiểu làm kín và khe hở cho 6002

Bản hở dùng khi ổ được bôi trơn bằng dầu trong hộp kín, nhiệt độ cao. Bản 2RS (bịt cao su hai mặt) dùng ngoài trời, nhiều bụi, môi trường ẩm. Bản ZZ (chắn thép hai mặt) dùng trong nhà xưởng sạch, nhiệt độ vừa phải và cần tốc độ cao hơn 2RS.

Khe hở C0 phù hợp phần lớn trường hợp lắp tiêu chuẩn. Chuyển sang C3 khi trục quay nhanh, ổ nóng khi chạy, hoặc khi lắp hai ổ chặn hai đầu trên cùng trục.

Với 6002, nếu máy chạy liên tục ngoài trời, ưu tiên 2RS; nếu chạy trong nhà và cần quay nhanh, cân nhắc ZZ hoặc bản hở có che chắn mỡ.

Mua KOYO 6002: kiểm tra gì trước khi trả tiền

Kiểm tra mã và tên hãng được khắc trực tiếp trên vòng ngoài hoặc mặt bên của ổ, không chỉ trên tem hộp. Hàng thật khắc nét, đều, không nhoè.

Đo lại bộ ba kích thước bằng thước cặp: 15 mm, 32 mm, 9 mm. Sai lệch trên 0,02 mm ở đường kính trong là dấu hiệu cần kiểm tra lại nguồn hàng.

Yêu cầu hoá đơn ghi rõ mã và hãng. Với hàng dùng trong dây chuyền sản xuất, nên giữ lại ảnh chụp tem lô để đối chiếu về sau.

Mã KOYO thường được khắc trên vòng ngoài hoặc mặt bên, kèm dòng chữ JAPAN. Loạt 60xx, 62xx, 63xx của KOYO phổ biến ở dạng hở, 2RS và ZZ.

Câu hỏi thường gặp

KOYO 6002 thay được bằng mã nào?

6002 dùng cùng cỡ với SKF 6002, NSK 6002, NTN 6002, FAG 6002, KOYO 6002. Điều kiện thay thế: cùng 15×32×9 mm, cùng kiểu làm kín (2RS/ZZ/hở) và cùng khe hở (C0/C3).

Vòng bi 6002 giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc hãng, kiểu làm kín, khe hở và số lượng. Techcomin báo giá theo mã cụ thể và ghi rõ hãng, không báo giá chung theo loạt. Gửi mã và số lượng qua hotline/Zalo để nhận báo giá.

6002 chịu được tải bao nhiêu?

Tải động C khoảng 5,60 kN, tải tĩnh C0 khoảng 2,85 kN. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc tải quy đổi, tốc độ và chất bôi trơn, nên cần tính theo điều kiện máy.

Xem thêm

Trang sản phẩm 6002Tra mã vòng bi theo kích thướcBạc đạn theo dòng xe

Mã liên quan đang có dữ liệu

6002
15x32x9 mm · CODEX
Liên hệ
6003
17x35x10 mm · CODEX
Liên hệ
6004
20x42x12 mm · SKF
Liên hệ
6005
25x47x12 mm · SKF
Liên hệ
6006
30x55x13 mm · CODEX
Liên hệ
6007
35x62x14 mm · CODEX
Liên hệ
6008
40x68x15 mm · CODEX
Liên hệ
6009
45x75x16 mm · CODEX
Liên hệ

Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.

Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi