TCM — Techcomin · Nhà phân phối vòng bi – bạc đạn · Hoá đơn & chứng từ xuất xứ Hotline báo giá: 0905 355 525 · 7:30–17:30 (T2–T7)
Hotline báo giá0905 355 525Phản hồi ≤ 30 phút
Trang chủKiến thức – Hướng dẫnVòng bi KOYO loạt 60xx (6000–6010): bảng kích thước, tải trọng và cách chọn

Vòng bi KOYO loạt 60xx (6000–6010): bảng kích thước, tải trọng và cách chọn

Bảng kích thước đầy đủ 11 mã vòng bi KOYO loạt 60xx từ 6000 đến 6010: d×D×B, tải động C, tải tĩnh C0, khối lượng và ứng dụng. Kèm mã tương đương SKF – NSK – NTN – FAG và cách đọc mã.

Vòng bi KOYO loạt 60xx là loạt gì

Loạt 60xx là nhóm vòng bi cầu rãnh sâu có kích thước bao theo tiêu chuẩn ISO 15. Chữ số đầu cho biết đây là ổ bi cầu rãnh sâu; hai chữ số cuối là mã đường kính trong theo quy tắc lấy số nhân 5 mm. Riêng nhóm 6000–6010, đường kính trong chạy từ 10 mm đến 50 mm.

KOYO là thương hiệu của JTEKT (Nhật Bản). Tại Việt Nam, loạt 60xx của KOYO được dùng nhiều trong động cơ điện, bơm nước, quạt công nghiệp và các cụm trục quay tải nhẹ đến trung bình.

Mã KOYO thường được khắc trên vòng ngoài hoặc mặt bên, kèm dòng chữ JAPAN. Loạt 60xx, 62xx, 63xx của KOYO phổ biến ở dạng hở, 2RS và ZZ.

Bảng kích thước vòng bi KOYO loạt 60xx

6000 — 10×26×8 mm — tải động C 4,62 kN, tải tĩnh C0 1,96 kN — khối lượng 0,019 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.

6001 — 12×28×8 mm — tải động C 5,10 kN, tải tĩnh C0 2,39 kN — khối lượng 0,022 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.

6002 — 15×32×9 mm — tải động C 5,60 kN, tải tĩnh C0 2,85 kN — khối lượng 0,030 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.

6003 — 17×35×10 mm — tải động C 6,00 kN, tải tĩnh C0 3,25 kN — khối lượng 0,039 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.

6004 — 20×42×12 mm — tải động C 9,40 kN, tải tĩnh C0 5,00 kN — khối lượng 0,069 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.

6005 — 25×47×12 mm — tải động C 11,9 kN, tải tĩnh C0 6,55 kN — khối lượng 0,080 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.

6006 — 30×55×13 mm — tải động C 13,8 kN, tải tĩnh C0 8,30 kN — khối lượng 0,116 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.

6007 — 35×62×14 mm — tải động C 16,8 kN, tải tĩnh C0 10,2 kN — khối lượng 0,155 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.

6008 — 40×68×15 mm — tải động C 17,8 kN, tải tĩnh C0 11,6 kN — khối lượng 0,190 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.

6009 — 45×75×16 mm — tải động C 21,2 kN, tải tĩnh C0 14,0 kN — khối lượng 0,245 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.

6010 — 50×80×16 mm — tải động C 22,5 kN, tải tĩnh C0 16,0 kN — khối lượng 0,261 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.

Đọc bảng này thế nào

Cột kích thước ghi theo thứ tự d×D×B: d là đường kính trong (lắp với trục), D là đường kính ngoài (lắp với vỏ), B là chiều rộng. Khi tra mã thay thế, ba số này phải khớp trước, sau đó mới xét tải và kiểu làm kín.

Tải động C là tải mà ổ chịu được trong 1 triệu vòng quay danh nghĩa, dùng để tính tuổi thọ khi trục quay. Tải tĩnh C0 là tải đứng yên tối đa, dùng để kiểm tra khi trục đứng yên hoặc chịu va đập.

Khối lượng giúp phân biệt nhanh hàng nặng ký và hàng nhẹ ký khi cầm trên tay, nhưng không thay thế được việc đo kích thước bằng thước cặp.

Chọn giữa loạt 60xx, 62xx và 63xx

Ba loạt này khác nhau ở độ dày thành ổ: với cùng đường kính trong, loạt 60xx mỏng nhất, 62xx trung bình, 63xx dày nhất. Dày hơn cho tải lớn hơn và khối lượng lớn hơn, đổi lại không gian lắp cũng phải rộng hơn.

Ví dụ ở đường kính trong 25 mm: 6005 là 25×47×12 mm, 6205 là 25×52×15 mm, 6305 là 25×62×17 mm. Cả ba cùng lắp trục 25 mm nhưng không thay thế cho nhau được vì đường kính ngoài khác nhau.

Cách chọn: giữ nguyên d, chọn D theo không gian vỏ máy, rồi so tải động C với tải thực tế của cụm trục. Nếu vỏ máy đã có sẵn, chỉ được chọn mã có đúng d và D.

Mã tương đương của loạt 60xx

Cùng một kích thước, các hãng đều dùng chung hệ mã số: 6205 của SKF, NSK, NTN, FAG hay KOYO đều là 25×52×15 mm. Phần khác nhau nằm ở hậu tố chỉ kiểu làm kín, khe hở và cấp chính xác.

Ví dụ hậu tố: 2RS hoặc 2RS1 là bịt kín hai mặt bằng cao su; ZZ hoặc 2Z là chắn bụi hai mặt bằng thép; C3 là khe hở lớn hơn tiêu chuẩn; C0 hoặc CN là khe hở tiêu chuẩn. Chỉ so mã chính là chưa đủ, phải so cả hậu tố.

Khi khách cần thay thế, Techcomin đối chiếu theo bộ ba d×D×B rồi mới đọc hậu tố, tránh trường hợp đặt hàng đúng mã nhưng sai kiểu làm kín.

Câu hỏi thường gặp

Vòng bi KOYO loạt 60xx có dùng thay cho hãng khác được không?

Được, nếu cùng bộ ba kích thước d×D×B và cùng kiểu làm kín, khe hở. Bản thân mã số trong loạt 60xx là tiêu chuẩn quốc tế, không phải mã riêng của KOYO.

Làm sao biết mã KOYO chính hãng?

Kiểm tra ba thứ: mã và tên hãng khắc trên vòng ngoài hoặc mặt bên; khối lượng cân được khớp với bảng thông số; và hoá đơn, chứng từ nguồn nhập. Ảnh chụp bao bì không đủ để khẳng định hàng thật.

Nên chọn khe hở C0 hay C3?

C0 cho trục quay êm, tải bình thường, nhiệt độ ổn định. C3 cho trục quay nhanh, ổ nóng lên khi chạy, hoặc khi lắp hai ổ trên cùng một trục. Chọn sai khe hở là nguyên nhân hỏng sớm nhưng ít người nghĩ tới.

Xem thêm

Vòng bi KOYO 6000Trang sản phẩm 6000Tra mã vòng bi theo kích thướcBạc đạn theo dòng xe

Mã liên quan đang có dữ liệu

Vòng bi bạc đạn 6005 25x47x12mm SKF — kích thước 25x47x12mm6005
25x47x12 mm · SKF
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6006 30x55x13mm Codex — kích thước 30x55x13mm6006
30x55x13 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6007 35x62x14mm Codex — kích thước 35x62x14mm6007
35x62x14 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6008 40x68x15mm Codex — kích thước 40x68x15mm6008
40x68x15 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6009 45x75x16mm Codex — kích thước 45x75x16mm6009
45x75x16 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6010 50x80x16mm Codex — kích thước 50x80x16mm6010
50x80x16 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6011 55x90x18mm Codex — kích thước 55x90x18mm6011
55x90x18 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6012 60x95x18mm Codex — kích thước 60x95x18mm6012
60x95x18 mm · CODEX
Liên hệ

Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.

Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi