Bảng kích thước 21 mã bạc đạn loạt 60xx từ 6000 đến 6020: d×D×B, có bản nắp nhựa (2RS) hay nắp sắt (2Z/ZZ), chọn loại nào cho máy bơm, động cơ, xe máy.
Loạt 60xx là nhóm vòng bi cầu rãnh sâu dùng phổ biến nhất trong sửa chữa và thay thế tại Việt Nam. Hai chữ số cuối của mã là mã đường kính trong theo quy tắc nhân 5: ví dụ mã 6000 có đường kính trong 10 mm.
Trong loạt 60xx, cùng một mã gốc có thể có bản <b>để trần</b>, bản <b>nắp nhựa</b> (2RS, 2RSH, 2RS1 — phớt cao su kín tiếp xúc) và bản <b>nắp sắt</b> (2Z, ZZ — vòng chắn thép không tiếp xúc). Ba bản này có cùng kích thước d×D×B và tải danh nghĩa; chỉ khác kiểu làm kín.
Bảng dưới đây lấy trực tiếp từ dữ liệu đang bán trên techcomin.vn, gồm mã, kích thước và tình trạng có bản nắp nhựa / nắp sắt.
| Mã | Kích thước d×D×B | Nắp nhựa (2RS) | Nắp sắt (2Z/ZZ) |
|---|---|---|---|
| 6000 | 10x26x8 mm | có | có |
| 6001 | 12x28x8 mm | có | có |
| 6002 | 15x32x9 mm | có | có |
| 6003 | 17x35x10 mm | có | có |
| 6004 | 20x42x12 mm | có | có |
| 6005 | 25x47x12 mm | có | có |
| 6006 | 30x55x13 mm | có | có |
| 6007 | 35x62x14 mm | có | có |
| 6008 | 40x68x15 mm | có | có |
| 6009 | 45x75x16 mm | có | có |
| 6010 | 50x80x16 mm | có | có |
| 6011 | 55x90x18 mm | có | có |
| 6012 | 60x95x18 mm | có | có |
| 6013 | 65x100x18 mm | có | có |
| 6014 | 70x110x20 mm | có | có |
| 6015 | 75x115x20 mm | có | có |
| 6016 | 80x125x22 mm | có | có |
| 6017 | 85x130x22 mm | có | có |
| 6018 | 90x140x24 mm | có | có |
| 6019 | 95x145x24 mm | — | có |
| 6020 | 100x150x24 mm | — | có |
Nếu cụm máy có nước, dung dịch làm mát, hơi ẩm hoặc bụi mịn (máy bơm, máy rửa, thiết bị ngoài trời, xe máy) thì chọn <b>nắp nhựa</b>: phớt cao su tì sát vòng trong nên chặn được nước và bụi mịn.
Nếu trục quay nhanh, môi trường khô tương đối sạch và cần giảm ma sát, nhiệt (động cơ điện, quạt công nghiệp) thì chọn <b>nắp sắt</b>: vòng chắn thép không tiếp xúc nên gần như không thêm ma sát.
Một lưu ý hay bị bỏ qua: bản nắp nhựa đã được bôi mỡ kín hai mặt khi sản xuất, phù hợp với vị trí khó tra mỡ lại. Bản nắp sắt hở hai mặt nên cần bảo dưỡng mỡ định kỳ nếu muốn ổ sống lâu.
Bước 1: khớp kích thước d×D×B. Bước 2: khớp kiểu làm kín (nắp nhựa / nắp sắt). Bước 3: xét khe hở (C0 tiêu chuẩn, C3 rộng hơn cho trục nóng) và kiểu lồng.
Cùng một mã, các hãng có thể viết ký hiệu khác nhau — SKF 6205-2RSH tương đương NSK 6205DDU, NTN 6205LLU, FAG 6205-2RSR, KOYO 6205-2RS về mặt kích thước và kiểu kín. Dùng trang tra mã hoặc gọi hotline để được kiểm tra tương đương trước khi đặt.
Chủ yếu ở đường kính trong: 6000 là 10 mm, 6020 là 100 mm. Đường kính ngoài và chiều rộng cũng tăng theo, nên hai mã không thay thế được cho nhau.
Được, nếu điều kiện môi trường cho phép: kích thước và tải danh nghĩa giống nhau. Nhưng nếu vị trí có nước hoặc bụi mịn thì phải giữ bản nắp nhựa.
Có — cùng một mã, bản nắp nhựa có ma sát cao hơn nên tốc độ quay cho phép thấp hơn và nhiệt sinh ra nhiều hơn bản nắp sắt.
Khi trục hoặc vỏ nóng lên trong lúc chạy (động cơ, bơm nước nóng, trục chịu nhiệt), khe hở tiêu chuẩn có thể bị siết mất. Khi đó dùng C3.
6014
6015
6016
6017
6018
6019
6020
6021
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng biXem thêm: thông số vòng bi 6306 30x72x19 mm — cùng dòng 63xx, dùng phổ biến khi thay thế.