






735.000 đ
Mã: 6016 Hãng: SKF
Kích thước: 80x125x22 mm (d × D × B)
Loại: Bi cầu loạt 60xx
Yêu cầu báo giá Gửi mã qua Zalo Tra mã tương đương| Mã sản phẩm | 6016 |
|---|---|
| Thương hiệu | SKF |
| Loại | Bi cầu loạt 60xx |
| d — đường kính trong | 80 mm |
| D — đường kính ngoài | 125 mm |
| B — bề dày | 22 mm |
| Tải động C | 47,5 kN |
| Tải tĩnh C0 | 40,0 kN |
| Khối lượng | 0,860 kg |
| Khe hở | C0 / C3 |
| Cấp chính xác | P0 |
| Kiểu làm kín | 2RS / ZZ / hở |
Bảng tra kích thước cả dòng: bảng kích thước dòng 60xx — so sánh nhanh d × D × B với các mã cùng dòng.
Cùng đường kính trục 80 mm, Techcomin có các mã gối đỡ (bạc đạn gối) sau — bấm để xem kích thước và báo giá:
UCP216 · UCP216 · UCP216 · UCP216-51-SNR · UCP216-SNR · UCP216T04-SNR
| Mã | Kích thước (d×D×B) | Hãng | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 6000-2rsh-c3 | 10x26x8 | SKF | 46.200 đ |
| 6000-2rsh | 10x26x8 | SKF | 46.200 đ |
| 6000-2z-c3 | 10x26x8 | SKF | 46.200 đ |
| 6000-2z | 10x26x8 | SKF | 46.200 đ |
| 6000-cu | 10x26x8 | C&U | 34.452 đ |
| 6000-koyo | 10x26x8 | KOYO | 38.280 đ |
| 6000 | 10x26x8 | Codex | Liên hệ |
| 6001-2rsh | 12x28x8 | SKF | 54.338 đ |
| 6001-2z-c3 | 12x28x8 | SKF | 54.338 đ |
| 6001-2z | 12x28x8 | SKF | 54.338 đ |
Bảng so sánh lấy từ dữ liệu catalogue và báo giá hiện có của website; mã chưa có giá hiển thị "Liên hệ".
Vòng bi 6016 có kích thước 80x125x22 mm (d × D × B) theo dữ liệu catalog.
6016 có thể tra theo các mã tương đương: SKF 6016, NSK 6016, NTN 6016, FAG 6016, KOYO 6016.
Tồn kho thay đổi liên tục. Vui lòng gửi mã qua hotline/Zalo để được kiểm tra tồn kho theo từng kho và báo giá trong 30 phút giờ làm việc.
Trong giờ làm việc, báo giá được phản hồi trong vòng 30 phút.
6202
6205
6004
6203
6304
6001
6305
6301
Ảnh chụp thật của sản phẩm do nhà sản xuất và nhà phân phối công bố — giữ nguyên để đối chiếu, không qua xử lý AI.




Xem thêm: vòng bi 6218 90x160x30 mm — bảng thông số — cùng dòng 62xx, dùng phổ biến khi thay thế.