Bảng kích thước 21 mã bạc đạn loạt 63xx từ 6300 đến 6320: d×D×B, có bản nắp nhựa (2RS) hay nắp sắt (2Z/ZZ), chọn loại nào cho máy bơm, động cơ, xe máy.
Loạt 63xx là nhóm vòng bi cầu rãnh sâu dùng phổ biến nhất trong sửa chữa và thay thế tại Việt Nam. Hai chữ số cuối của mã là mã đường kính trong theo quy tắc nhân 5: ví dụ mã 6300 có đường kính trong 10 mm.
Trong loạt 63xx, cùng một mã gốc có thể có bản <b>để trần</b>, bản <b>nắp nhựa</b> (2RS, 2RSH, 2RS1 — phớt cao su kín tiếp xúc) và bản <b>nắp sắt</b> (2Z, ZZ — vòng chắn thép không tiếp xúc). Ba bản này có cùng kích thước d×D×B và tải danh nghĩa; chỉ khác kiểu làm kín.
Bảng dưới đây lấy trực tiếp từ dữ liệu đang bán trên techcomin.vn, gồm mã, kích thước và tình trạng có bản nắp nhựa / nắp sắt.
| Mã | Kích thước d×D×B | Nắp nhựa (2RS) | Nắp sắt (2Z/ZZ) |
|---|---|---|---|
| 6300 | 10x35x11 mm | có | có |
| 6301 | 12x37x12 mm | có | có |
| 6302 | 15x42x13 mm | có | có |
| 6303 | 17x47x14 mm | có | có |
| 6304 | 20x52x15 mm | có | có |
| 6305 | 25x62x17 mm | có | có |
| 6306 | 30x72x19 mm | có | có |
| 6307 | 35x80x21 mm | có | có |
| 6308 | 40x90x23 mm | có | có |
| 6309 | 45x100x25 mm | có | có |
| 6310 | 50x110x27 mm | có | có |
| 6311 | 55x120x29 mm | có | có |
| 6312 | 60x130x31 mm | có | có |
| 6313 | 65x140x33 mm | có | có |
| 6314 | 70x150x35 mm | có | có |
| 6315 | 75x160x37 mm | có | có |
| 6316 | 80x170x39 mm | có | có |
| 6317 | 85x180x41 mm | có | có |
| 6318 | 90x190x43 mm | có | có |
| 6319 | 95x200x45 mm | có | có |
| 6320 | 100x215x47 mm | — | có |
Nếu cụm máy có nước, dung dịch làm mát, hơi ẩm hoặc bụi mịn (máy bơm, máy rửa, thiết bị ngoài trời, xe máy) thì chọn <b>nắp nhựa</b>: phớt cao su tì sát vòng trong nên chặn được nước và bụi mịn.
Nếu trục quay nhanh, môi trường khô tương đối sạch và cần giảm ma sát, nhiệt (động cơ điện, quạt công nghiệp) thì chọn <b>nắp sắt</b>: vòng chắn thép không tiếp xúc nên gần như không thêm ma sát.
Một lưu ý hay bị bỏ qua: bản nắp nhựa đã được bôi mỡ kín hai mặt khi sản xuất, phù hợp với vị trí khó tra mỡ lại. Bản nắp sắt hở hai mặt nên cần bảo dưỡng mỡ định kỳ nếu muốn ổ sống lâu.
Bước 1: khớp kích thước d×D×B. Bước 2: khớp kiểu làm kín (nắp nhựa / nắp sắt). Bước 3: xét khe hở (C0 tiêu chuẩn, C3 rộng hơn cho trục nóng) và kiểu lồng.
Cùng một mã, các hãng có thể viết ký hiệu khác nhau — SKF 6205-2RSH tương đương NSK 6205DDU, NTN 6205LLU, FAG 6205-2RSR, KOYO 6205-2RS về mặt kích thước và kiểu kín. Dùng trang tra mã hoặc gọi hotline để được kiểm tra tương đương trước khi đặt.
Chủ yếu ở đường kính trong: 6300 là 10 mm, 6320 là 100 mm. Đường kính ngoài và chiều rộng cũng tăng theo, nên hai mã không thay thế được cho nhau.
Được, nếu điều kiện môi trường cho phép: kích thước và tải danh nghĩa giống nhau. Nhưng nếu vị trí có nước hoặc bụi mịn thì phải giữ bản nắp nhựa.
Có — cùng một mã, bản nắp nhựa có ma sát cao hơn nên tốc độ quay cho phép thấp hơn và nhiệt sinh ra nhiều hơn bản nắp sắt.
Khi trục hoặc vỏ nóng lên trong lúc chạy (động cơ, bơm nước nóng, trục chịu nhiệt), khe hở tiêu chuẩn có thể bị siết mất. Khi đó dùng C3.
6315
6316
6317
6318
6319
6320
6321
6322
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng biXem thêm: mã 6013 65x100x18 mm — báo giá — cùng dòng 60xx, dùng phổ biến khi thay thế.