6002 là 15×32×9 mm, 6000 là 10×26×8 mm. So sánh kích thước, tải động, tải tĩnh và ứng dụng để chọn đúng mã cho cụm trục.
6002 thuộc nhóm Bi cầu loạt 60xx; 6000 thuộc nhóm Bi cầu loạt 60xx. Khác loạt nghĩa là độ dày thành ổ khác nhau, kéo theo tải chịu được khác nhau.
Cụ thể: 6002 có đường kính trong 15 mm, ngoài 32 mm, rộng 9 mm. 6000 có đường kính trong 10 mm, ngoài 26 mm, rộng 8 mm.
Chỉ so mã là không đủ. Phải so bộ ba d×D×B trước, vì kích thước quyết định có lắp vừa trục và vừa vỏ máy hay không.
Tải động của 6002 khoảng 5,60 kN, tải tĩnh 2,85 kN. Tải động của 6000 khoảng 4,62 kN, tải tĩnh 1,96 kN.
Tải động dùng để tính tuổi thọ khi trục quay; tải tĩnh dùng để kiểm tra khi trục đứng yên hoặc chịu va đập. Cùng đường kính trong, mã nào có thành dày hơn thường chịu tải lớn hơn nhưng cũng chiếm chỗ nhiều hơn.
Khối lượng tham khảo: 6002 là 0,030 kg, 6000 là 0,019 kg. Cân thử là cách nhanh để phát hiện hàng không đúng cỡ.
Chọn 6002 khi vỏ máy chỉ có chỗ lắp cỡ 32 mm, hoặc khi tải nhẹ và cần giảm khối lượng, giảm giá thành.
Chọn 6000 khi tải lớn hơn, khi trục chịu va đập, hoặc khi cần tuổi thọ dài hơn trong cùng điều kiện làm việc. Điều kiện bắt buộc là vỏ máy phải đủ chỗ cho đường kính ngoài 26 mm.
Nếu đang sửa chữa và không được thay đổi vỏ máy, chỉ được dùng đúng mã theo thiết kế cũ. Muốn nâng cấp lên loạt dày hơn thì phải gia công lại vỏ hoặc thay cả cụm.
6002: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp, Máy nén khí, Hộp số, Máy công cụ.
6000: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp, Máy nén khí, Hộp số, Máy công cụ.
Trong cùng một máy, hai mã này thường không nằm chung một trục. Người mua hay nhầm vì chúng chỉ khác nhau một chữ số trong mã.
Không, nếu không gia công lại. 6002 có đường kính ngoài 32 mm còn 6000 là 26 mm, chênh nhau 6 mm nên không lắp vừa cùng một vỏ.
Thông thường mã nhỏ hơn có giá thấp hơn, nhưng giá còn phụ thuộc hãng, kiểu làm kín và số lượng. Gửi mã cụ thể để được báo giá đúng.
Chỉ nên nâng khi vỏ máy cho phép và tải thực tế lớn hơn khả năng của mã cũ. Nâng loạt khi vỏ đã cố định sẽ không lắp được.
6014
6015
6016
6017
6018
6019
6020
6021
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng biXem thêm: mã 6201 (12x32x10 mm) — cùng dòng 62xx, dùng phổ biến khi thay thế.