TCM — Techcomin · Nhà phân phối vòng bi – bạc đạn · Hoá đơn & chứng từ xuất xứ Hotline báo giá: 0905 355 525 · 7:30–17:30 (T2–T7)
Hotline báo giá0905 355 525Phản hồi ≤ 30 phút
Trang chủ › Kiến thức – Hướng dẫn › 6204 và 6205 khác nhau gì? So sánh kích thước và mã vòng bi

6204 và 6205 khác nhau gì? So sánh kích thước và mã vòng bi

Vòng bi 6204 là 20×47×14 mm, 6205 là 25×52×15 mm. Khác cả đường kính trong, đường kính ngoài và bề dày nên không lắp lẫn được. Bảng so sánh kích thước, tải trọng, hãng có dữ liệu và cách chọn đúng mã.

Trả lời nhanh

Vòng bi 6204 có kích thước 20×47×14 mm. Vòng bi 6205 có kích thước 25×52×15 mm. Hai mã khác nhau ở CẢ BA kích thước, nên không thể thay thế cho nhau: trục lắp 6204 là Ø20 mm, còn 6205 lắp trục Ø25 mm.

Cả hai đều thuộc cùng một loạt: ổ bi cầu rãnh sâu một dãy, dòng 62xx. Vì cùng dòng nên chúng giống nhau về nguyên lý làm việc, hậu tố làm kín (2RS/ZZ) và khe hở (C0/C3) — chỉ khác cỡ.

Bảng so sánh 6204 và 6205

Mãd (mm)D (mm)B (mm)DòngLoại ổ
620420471462xxỔ bi cầu rãnh sâu một dãy
620525521562xxỔ bi cầu rãnh sâu một dãy

Số liệu lấy từ bảng thông số đang dùng trên website Techcomin. Khi mua, luôn đối chiếu lại bằng thước cặp vì đây là hai cỡ gần nhau, dễ nhầm khi chỉ nhìn bằng mắt.

Khác nhau ở đâu và vì sao không lắp lẫn

Khác đường kính trong (d): 6204 lắp trục Ø20 mm, 6205 lắp trục Ø25 mm. Đây là khác biệt quyết định — trục Ø25 mm không lắp được vào 6204.

Khác đường kính ngoài (D): 47 mm so với 52 mm. Vỏ gối, lỗ đế hoặc vai trục được gia công cho 47 mm sẽ không nhận ổ 52 mm và ngược lại.

Khác bề dày (B): 14 mm so với 15 mm. Chênh 1 mm đủ để làm lệch vị trí ổ theo trục và sai khe hở lắp ghép khi dùng đệm căn hoặc nắp chặn.

Vì khác cả ba kích thước, 6204 và 6205 KHÔNG thay thế cho nhau được. Muốn đổi cỡ, phải thay cả phương án lắp (trục, vỏ gối hoặc đế gối).

Tải trọng và khối lượng (dữ liệu thông số)

MãTải động CTải tĩnh C0Khối lượng tham khảo
620413,5 kN6,55 kN0,106 kg
620514,0 kN7,80 kN0,128 kg

6205 lớn hơn nên tải động và tải tĩnh cao hơn 6204. Tuy nhiên khi thay mã, KHÔNG chọn theo tải đơn thuần: phải khớp trước hết với kích thước lắp, sau đó mới kiểm tra tải và tốc độ.

Hãng và biến thể đang có dữ liệu

6204 — hãng có dữ liệu: C&U, KOYO, SKF, ZEN. Biến thể hậu tố đã có trang riêng: 6204-2RSH, 6204-2RSH/C3, 6204-2Z, 6204-2Z/C3, 6204/C3, 6204-RSH.

6205 — hãng có dữ liệu: C&U, CODEX, KOYO, SKF. Biến thể hậu tố đã có trang riêng: 6205-2RSH, 6205-2RSH/C3, 6205-2Z, 6205-2Z/C3, 6205/C3.

Giá tham khảo theo bảng giá công ty (VNĐ/chiếc, chưa gồm VAT): 6204 — SKF 99.750 · KOYO 80.475 · C&U 72.428; 6205 — SKF 107.625 · KOYO 87.000 · C&U 78.300. Giá bán theo bậc số lượng, liên hệ để nhận giá chính xác theo mã và hãng.

Cách chọn đúng mã trong hai mã này

Bước 1 — Đo đường kính trục trước. Ø20 mm thì tra 6204, Ø25 mm thì tra 6205. Đây là bước quyết định, các bước sau chỉ để hoàn thiện lựa chọn.

Bước 2 — Xác định kiểu làm kín theo môi trường: bụi ẩm ngoài trời dùng 2RS; trong nhà, cần tốc độ cao dùng ZZ hoặc bản hở có che chắn mỡ.

Bước 3 — Xác định khe hở: C0 cho phần lớn trường hợp; C3 khi trục chạy nóng hoặc lắp hai ổ chặn hai đầu trên cùng trục.

Bước 4 — Chưa chắc mã thì tra theo kích thước d×D×B hoặc gửi số đo qua Zalo để Techcomin đối chiếu lại.

Câu hỏi thường gặp

6204 và 6205 có cùng kích thước không?

Không. 6204 là 20×47×14 mm, 6205 là 25×52×15 mm — khác cả đường kính trong, đường kính ngoài và bề dày.

6204 và 6205 thay thế cho nhau được không?

Không. Hai mã khác cả ba kích thước nên không lắp vào cùng trục hoặc cùng vỏ gối. Muốn đổi từ 6204 sang 6205 phải thay cả phương án lắp (trục/vỏ/đế).

6204 hay 6205 chịu tải tốt hơn?

6205 có tải động 14,0 kN và tải tĩnh 7,80 kN, cao hơn 6204 (13,5 kN và 6,55 kN) vì cỡ lớn hơn. Nhưng chọn mã phải bắt đầu từ kích thước lắp, không chọn theo tải đơn thuần.

6204 và 6205 khác nhau ở hậu tố 2RS và ZZ như thế nào?

Hậu tố là quy ước chung cho cả dòng 62xx, không phải điểm khác giữa hai mã. 2RS là hai nắp cao su tiếp xúc (kín, hợp môi trường bụi ẩm); ZZ là hai nắp thép không tiếp xúc (ma sát thấp, hợp tốc độ cao hơn).

Làm sao biết máy đang dùng 6204 hay 6205?

Đo đường kính trục bằng thước cặp: Ø20 mm tương ứng 6204, Ø25 mm tương ứng 6205. Nếu có sẵn ổ cũ, đo cả d, D, B rồi đối chiếu bảng trên.

Xem thêm

Vòng bi 6204 — thông số & báo giáVòng bi 6205 — thông số & báo giáToàn bộ dòng 62xxTra theo kích thước 20×47×14Tra theo kích thước 25×52×15So sánh 6205 và 6206Các mã vòng bi lỗ 25 mmTra mã vòng bi

Mã liên quan đang có dữ liệu

Vòng bi bạc đạn 6206 30x62x16mm ZEN — kích thước 30x62x16mm6206
30x62x16 mm · ZEN
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6207 35x72x17mm Codex — kích thước 35x72x17mm6207
35x72x17 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6208 40x80x18mm Koyo — kích thước 40x80x18mm6208
40x80x18 mm · KOYO
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6209 45x85x19mm SKF — kích thước 45x85x19mm6209
45x85x19 mm · SKF
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6210 50x90x20mm Codex — kích thước 50x90x20mm6210
50x90x20 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6211 55x100x21mm Codex — kích thước 55x100x21mm6211
55x100x21 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6212 60x110x22mm SKF — kích thước 60x110x22mm6212
60x110x22 mm · SKF
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6213 65x120x23mm Codex — kích thước 65x120x23mm6213
65x120x23 mm · CODEX
Liên hệ

Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.

Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi