Vòng bi 6204 là 20×47×14 mm, 6205 là 25×52×15 mm. Khác cả đường kính trong, đường kính ngoài và bề dày nên không lắp lẫn được. Bảng so sánh kích thước, tải trọng, hãng có dữ liệu và cách chọn đúng mã.
Vòng bi 6204 có kích thước 20×47×14 mm. Vòng bi 6205 có kích thước 25×52×15 mm. Hai mã khác nhau ở CẢ BA kích thước, nên không thể thay thế cho nhau: trục lắp 6204 là Ø20 mm, còn 6205 lắp trục Ø25 mm.
Cả hai đều thuộc cùng một loạt: ổ bi cầu rãnh sâu một dãy, dòng 62xx. Vì cùng dòng nên chúng giống nhau về nguyên lý làm việc, hậu tố làm kín (2RS/ZZ) và khe hở (C0/C3) — chỉ khác cỡ.
| Mã | d (mm) | D (mm) | B (mm) | Dòng | Loại ổ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6204 | 20 | 47 | 14 | 62xx | Ổ bi cầu rãnh sâu một dãy |
| 6205 | 25 | 52 | 15 | 62xx | Ổ bi cầu rãnh sâu một dãy |
Số liệu lấy từ bảng thông số đang dùng trên website Techcomin. Khi mua, luôn đối chiếu lại bằng thước cặp vì đây là hai cỡ gần nhau, dễ nhầm khi chỉ nhìn bằng mắt.
Khác đường kính trong (d): 6204 lắp trục Ø20 mm, 6205 lắp trục Ø25 mm. Đây là khác biệt quyết định — trục Ø25 mm không lắp được vào 6204.
Khác đường kính ngoài (D): 47 mm so với 52 mm. Vỏ gối, lỗ đế hoặc vai trục được gia công cho 47 mm sẽ không nhận ổ 52 mm và ngược lại.
Khác bề dày (B): 14 mm so với 15 mm. Chênh 1 mm đủ để làm lệch vị trí ổ theo trục và sai khe hở lắp ghép khi dùng đệm căn hoặc nắp chặn.
Vì khác cả ba kích thước, 6204 và 6205 KHÔNG thay thế cho nhau được. Muốn đổi cỡ, phải thay cả phương án lắp (trục, vỏ gối hoặc đế gối).
| Mã | Tải động C | Tải tĩnh C0 | Khối lượng tham khảo |
|---|---|---|---|
| 6204 | 13,5 kN | 6,55 kN | 0,106 kg |
| 6205 | 14,0 kN | 7,80 kN | 0,128 kg |
6205 lớn hơn nên tải động và tải tĩnh cao hơn 6204. Tuy nhiên khi thay mã, KHÔNG chọn theo tải đơn thuần: phải khớp trước hết với kích thước lắp, sau đó mới kiểm tra tải và tốc độ.
6204 — hãng có dữ liệu: C&U, KOYO, SKF, ZEN. Biến thể hậu tố đã có trang riêng: 6204-2RSH, 6204-2RSH/C3, 6204-2Z, 6204-2Z/C3, 6204/C3, 6204-RSH.
6205 — hãng có dữ liệu: C&U, CODEX, KOYO, SKF. Biến thể hậu tố đã có trang riêng: 6205-2RSH, 6205-2RSH/C3, 6205-2Z, 6205-2Z/C3, 6205/C3.
Giá tham khảo theo bảng giá công ty (VNĐ/chiếc, chưa gồm VAT): 6204 — SKF 99.750 · KOYO 80.475 · C&U 72.428; 6205 — SKF 107.625 · KOYO 87.000 · C&U 78.300. Giá bán theo bậc số lượng, liên hệ để nhận giá chính xác theo mã và hãng.
Bước 1 — Đo đường kính trục trước. Ø20 mm thì tra 6204, Ø25 mm thì tra 6205. Đây là bước quyết định, các bước sau chỉ để hoàn thiện lựa chọn.
Bước 2 — Xác định kiểu làm kín theo môi trường: bụi ẩm ngoài trời dùng 2RS; trong nhà, cần tốc độ cao dùng ZZ hoặc bản hở có che chắn mỡ.
Bước 3 — Xác định khe hở: C0 cho phần lớn trường hợp; C3 khi trục chạy nóng hoặc lắp hai ổ chặn hai đầu trên cùng trục.
Bước 4 — Chưa chắc mã thì tra theo kích thước d×D×B hoặc gửi số đo qua Zalo để Techcomin đối chiếu lại.
Không. 6204 là 20×47×14 mm, 6205 là 25×52×15 mm — khác cả đường kính trong, đường kính ngoài và bề dày.
Không. Hai mã khác cả ba kích thước nên không lắp vào cùng trục hoặc cùng vỏ gối. Muốn đổi từ 6204 sang 6205 phải thay cả phương án lắp (trục/vỏ/đế).
6205 có tải động 14,0 kN và tải tĩnh 7,80 kN, cao hơn 6204 (13,5 kN và 6,55 kN) vì cỡ lớn hơn. Nhưng chọn mã phải bắt đầu từ kích thước lắp, không chọn theo tải đơn thuần.
Hậu tố là quy ước chung cho cả dòng 62xx, không phải điểm khác giữa hai mã. 2RS là hai nắp cao su tiếp xúc (kín, hợp môi trường bụi ẩm); ZZ là hai nắp thép không tiếp xúc (ma sát thấp, hợp tốc độ cao hơn).
Đo đường kính trục bằng thước cặp: Ø20 mm tương ứng 6204, Ø25 mm tương ứng 6205. Nếu có sẵn ổ cũ, đo cả d, D, B rồi đối chiếu bảng trên.
6206
6207
6208
6209
6210
6211
6212
6213
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi