Bảng kích thước đầy đủ 11 mã vòng bi KOYO loạt 63xx từ 6300 đến 6310: d×D×B, tải động C, tải tĩnh C0, khối lượng và ứng dụng. Kèm mã tương đương SKF – NSK – NTN – FAG và cách đọc mã.
Loạt 63xx là nhóm vòng bi cầu rãnh sâu có kích thước bao theo tiêu chuẩn ISO 15. Chữ số đầu cho biết đây là ổ bi cầu rãnh sâu; hai chữ số cuối là mã đường kính trong theo quy tắc lấy số nhân 5 mm. Riêng nhóm 6300–6310, đường kính trong chạy từ 10 mm đến 50 mm.
KOYO là thương hiệu của JTEKT (Nhật Bản). Tại Việt Nam, loạt 63xx của KOYO được dùng nhiều trong động cơ điện, bơm nước, quạt công nghiệp và các cụm trục quay tải nhẹ đến trung bình.
Mã KOYO thường được khắc trên vòng ngoài hoặc mặt bên, kèm dòng chữ JAPAN. Loạt 60xx, 62xx, 63xx của KOYO phổ biến ở dạng hở, 2RS và ZZ.
6300 — 10×35×11 mm — tải động C 8,06 kN, tải tĩnh C0 3,45 kN — khối lượng 0,053 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.
6301 — 12×37×12 mm — tải động C 9,95 kN, tải tĩnh C0 4,15 kN — khối lượng 0,060 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.
6302 — 15×42×13 mm — tải động C 11,4 kN, tải tĩnh C0 5,40 kN — khối lượng 0,082 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.
6303 — 17×47×14 mm — tải động C 13,5 kN, tải tĩnh C0 6,55 kN — khối lượng 0,110 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.
6304 — 20×52×15 mm — tải động C 16,8 kN, tải tĩnh C0 7,80 kN — khối lượng 0,144 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.
6305 — 25×62×17 mm — tải động C 22,5 kN, tải tĩnh C0 11,6 kN — khối lượng 0,232 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.
6306 — 30×72×19 mm — tải động C 29,6 kN, tải tĩnh C0 16,0 kN — khối lượng 0,345 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.
6307 — 35×80×21 mm — tải động C 35,1 kN, tải tĩnh C0 19,0 kN — khối lượng 0,457 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.
6308 — 40×90×23 mm — tải động C 42,3 kN, tải tĩnh C0 24,0 kN — khối lượng 0,636 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.
6309 — 45×100×25 mm — tải động C 52,7 kN, tải tĩnh C0 31,5 kN — khối lượng 0,836 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.
6310 — 50×110×27 mm — tải động C 65,0 kN, tải tĩnh C0 38,0 kN — khối lượng 1,050 kg — ứng dụng chính: Động cơ điện, Bơm nước, Quạt công nghiệp.
Cột kích thước ghi theo thứ tự d×D×B: d là đường kính trong (lắp với trục), D là đường kính ngoài (lắp với vỏ), B là chiều rộng. Khi tra mã thay thế, ba số này phải khớp trước, sau đó mới xét tải và kiểu làm kín.
Tải động C là tải mà ổ chịu được trong 1 triệu vòng quay danh nghĩa, dùng để tính tuổi thọ khi trục quay. Tải tĩnh C0 là tải đứng yên tối đa, dùng để kiểm tra khi trục đứng yên hoặc chịu va đập.
Khối lượng giúp phân biệt nhanh hàng nặng ký và hàng nhẹ ký khi cầm trên tay, nhưng không thay thế được việc đo kích thước bằng thước cặp.
Ba loạt này khác nhau ở độ dày thành ổ: với cùng đường kính trong, loạt 60xx mỏng nhất, 62xx trung bình, 63xx dày nhất. Dày hơn cho tải lớn hơn và khối lượng lớn hơn, đổi lại không gian lắp cũng phải rộng hơn.
Ví dụ ở đường kính trong 25 mm: 6005 là 25×47×12 mm, 6205 là 25×52×15 mm, 6305 là 25×62×17 mm. Cả ba cùng lắp trục 25 mm nhưng không thay thế cho nhau được vì đường kính ngoài khác nhau.
Cách chọn: giữ nguyên d, chọn D theo không gian vỏ máy, rồi so tải động C với tải thực tế của cụm trục. Nếu vỏ máy đã có sẵn, chỉ được chọn mã có đúng d và D.
Cùng một kích thước, các hãng đều dùng chung hệ mã số: 6205 của SKF, NSK, NTN, FAG hay KOYO đều là 25×52×15 mm. Phần khác nhau nằm ở hậu tố chỉ kiểu làm kín, khe hở và cấp chính xác.
Ví dụ hậu tố: 2RS hoặc 2RS1 là bịt kín hai mặt bằng cao su; ZZ hoặc 2Z là chắn bụi hai mặt bằng thép; C3 là khe hở lớn hơn tiêu chuẩn; C0 hoặc CN là khe hở tiêu chuẩn. Chỉ so mã chính là chưa đủ, phải so cả hậu tố.
Khi khách cần thay thế, Techcomin đối chiếu theo bộ ba d×D×B rồi mới đọc hậu tố, tránh trường hợp đặt hàng đúng mã nhưng sai kiểu làm kín.
Được, nếu cùng bộ ba kích thước d×D×B và cùng kiểu làm kín, khe hở. Bản thân mã số trong loạt 63xx là tiêu chuẩn quốc tế, không phải mã riêng của KOYO.
Kiểm tra ba thứ: mã và tên hãng khắc trên vòng ngoài hoặc mặt bên; khối lượng cân được khớp với bảng thông số; và hoá đơn, chứng từ nguồn nhập. Ảnh chụp bao bì không đủ để khẳng định hàng thật.
C0 cho trục quay êm, tải bình thường, nhiệt độ ổn định. C3 cho trục quay nhanh, ổ nóng lên khi chạy, hoặc khi lắp hai ổ trên cùng một trục. Chọn sai khe hở là nguyên nhân hỏng sớm nhưng ít người nghĩ tới.
6304
6305
6306
6307
6308
6309
6310
6311
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi