TCM — Techcomin · Nhà phân phối vòng bi – bạc đạn · Hoá đơn & chứng từ xuất xứ Hotline báo giá: 0905 355 525 · 7:30–17:30 (T2–T7)
Hotline báo giá0905 355 525 Nhắn Zalo Phản hồi ≤ 30 phút
Trang chủ › Kiến thức – Hướng dẫn › Bảng tra nắp nhựa – nắp sắt cho 63 mã 60xx, 62xx, 63xx

Bảng tra nắp nhựa – nắp sắt cho 63 mã 60xx, 62xx, 63xx

Bảng tra một chỗ: mã nào có sẵn bạc đạn nắp nhựa (2RS) và nắp sắt (2Z/ZZ), kèm kích thước d×D×B từng mã trong loạt 6000–6020, 6200–6220, 6300–6320.

Bảng tra này dùng để làm gì

Khi khách biết mã nhưng không biết máy đang dùng nắp nhựa hay nắp sắt, bảng này cho biết ngay Techcomin có bản nào cho mã đó. Bảng lấy trực tiếp từ dữ liệu đang bán, không phải danh sách catalogue sao chép.

Trong 123 bản loại kín đang có: <b>60</b> mã có bản nắp nhựa, <b>63</b> mã có bản nắp sắt, trong đó <b>60</b> mã có cả hai loại để chọn theo môi trường.

Bảng tra theo mã

MãKích thướcNắp nhựa (2RS)Nắp sắt (2Z/ZZ)
600010x26x8 mmcócó
600112x28x8 mmcócó
600215x32x9 mmcócó
600317x35x10 mmcócó
600420x42x12 mmcócó
600525x47x12 mmcócó
600630x55x13 mmcócó
600735x62x14 mmcócó
600840x68x15 mmcócó
600945x75x16 mmcócó
601050x80x16 mmcócó
601155x90x18 mmcócó
601260x95x18 mmcócó
601365x100x18 mmcócó
601470x110x20 mmcócó
601575x115x20 mmcócó
601680x125x22 mmcócó
601785x130x22 mmcócó
601890x140x24 mmcócó
601995x145x24 mm—có
6020100x150x24 mm—có
620010x30x9 mmcócó
620112x32x10 mmcócó
620215x35x11 mmcócó
620317x40x12 mmcócó
620420x47x14 mmcócó
620525x52x15 mmcócó
620630x62x16 mmcócó
620735x72x17 mmcócó
620840x80x18 mmcócó
620945x85x19 mmcócó
621050x90x20 mmcócó
621155x100x21 mmcócó
621260x110x22 mmcócó
621365x120x23 mmcócó
621470x125x24 mmcócó
621575x130x25 mmcócó
621680x140x26 mmcócó
621785x150x28 mmcócó
621890x160x30 mmcócó
621995x170x32 mmcócó
6220100x180x34 mmcócó
630010x35x11 mmcócó
630112x37x12 mmcócó
630215x42x13 mmcócó
630317x47x14 mmcócó
630420x52x15 mmcócó
630525x62x17 mmcócó
630630x72x19 mmcócó
630735x80x21 mmcócó
630840x90x23 mmcócó
630945x100x25 mmcócó
631050x110x27 mmcócó
631155x120x29 mmcócó
631260x130x31 mmcócó
631365x140x33 mmcócó
631470x150x35 mmcócó
631575x160x37 mmcócó
631680x170x39 mmcócó
631785x180x41 mmcócó
631890x190x43 mmcócó
631995x200x45 mmcócó
6320100x215x47 mm—có

Đọc bảng thế nào

Cột Nắp nhựa / Nắp sắt ghi "có" kèm link tới trang sản phẩm tương ứng — bấm vào để xem thông số, kích thước và giá tham khảo nếu mã có công bố giá.

Nếu mã bạn cần không có trong bảng, gửi mã hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo <b>0905 355 525</b> để kiểm tra loại nắp cụ thể còn hàng hay không.

Câu hỏi thường gặp

Một mã có thể có cả nắp nhựa và nắp sắt?

Có — 60 mã trong bảng này có cả hai bản. Chúng cùng kích thước và tải danh nghĩa, chỉ khác kiểu làm kín.

Vì sao có mã chỉ có một loại?

Do nhu cầu thị trường: mã dùng chủ yếu trong môi trường ẩm thường chỉ nhập bản nắp nhựa, mã dùng cho trục quay nhanh thường chỉ có bản nắp sắt.

Đặt hàng khác loại nắp được không?

Được, theo mã cụ thể. Ghi rõ trong đơn: mã + loại nắp + khe hở (C3 nếu cần).

Mã liên quan đang có dữ liệu

Vòng bi bạc đạn 6902 15x28x7mm NSK — kích thước 15x28x7mm6902
15x28x7 mm · NSK
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6903 17x30x7mm NSK — kích thước 17x30x7mm6903
17x30x7 mm · NSK
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6904 20x37x9mm NSK — kích thước 20x37x9mm6904
20x37x9 mm · NSK
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6905 25x42x9mm NSK — kích thước 25x42x9mm6905
25x42x9 mm · NSK
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6906 30x47x9mm NSK — kích thước 30x47x9mm6906
30x47x9 mm · NSK
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6907 35x55x10mm Koyo — kích thước 35x55x10mm6907
35x55x10 mm · KOYO
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6908 40x62x12mm Koyo — kích thước 40x62x12mm6908
40x62x12 mm · KOYO
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6909 45x68x12mm NSK — kích thước 45x68x12mm6909
45x68x12 mm · NSK
Liên hệ

Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.

Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi

Xem thêm: danh mục bạc đạn – gối đỡ — trang tra cứu sản phẩm của Techcomin.