Cùng mã 6205 nhưng giá khác nhau theo hãng, kiểu làm kín, khe hở, cấp chính xác và số lượng. Bảng giá tham khảo 6205 theo hãng đang có dữ liệu tại Techcomin và cách đọc báo giá đúng mã.
Giá vòng bi 6205 phụ thuộc bốn nhóm yếu tố chính: hãng sản xuất, kiểu làm kín và khe hở (hậu tố), cấp chính xác, và số lượng đặt. Kích thước 25×52×15 mm là chuẩn chung nên không phải yếu tố làm giá khác nhau giữa các hãng.
Vì vậy khi so giá, phải so CÙNG mã và CÙNG hậu tố. Báo giá chỉ ghi 6205 mà không nói 2RS hay ZZ, C0 hay C3 thì chưa đủ để so.
Bảng dưới lấy từ bảng giá công ty Techcomin (VNĐ/chiếc, chưa gồm VAT). Đây là giá tham khảo; giá bán theo bậc số lượng.
| Hãng | Mã | Kích thước | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| SKF | 6205 | 25×52×15 mm | 107.625 đ |
| KOYO | 6205 | 25×52×15 mm | 87.000 đ |
| C&U | 6205 | 25×52×15 mm | 78.300 đ |
Cùng một mã 6205, cùng kích thước, nhưng giá chênh nhau rõ rệt theo hãng. Đây là lý do câu hỏi giá 6205 bao nhiêu luôn phải kèm câu hỏi hãng nào.
Để thấy yếu tố kích thước ảnh hưởng thế nào, so 6205 với mã nhỏ hơn trong cùng dòng 62xx:
| Hãng | 6204 (20×47×14) | 6205 (25×52×15) |
|---|---|---|
| SKF | 99.750 đ | 107.625 đ |
| KOYO | 80.475 đ | 87.000 đ |
| C&U | 72.428 đ | 78.300 đ |
Mã lớn hơn dùng nhiều vật liệu hơn nên giá cao hơn. Mức chênh giữa các hãng thì lớn hơn mức chênh giữa hai cỡ — cho thấy hãng là yếu tố ảnh hưởng mạnh hơn kích thước trong cùng một dòng.
1) Hãng sản xuất. Đây là yếu tố rõ nhất theo bảng giá ở trên: cùng 6205, SKF, KOYO và C&U có ba mức giá khác nhau.
2) Kiểu làm kín (hậu tố). Cùng mã 6205 có bản hở, bản ZZ/2Z (nắp thép) và bản 2RS/2RSH (nắp cao su). Đây là biến số khi báo giá — nên nêu rõ hậu tố trong yêu cầu báo giá để tránh so lệch mã.
3) Khe hở và cấp chính xác. Khe hở C0 hay C3, cấp P0 hay cấp cao hơn, là thông số phải ghi khi đặt hàng. Với sửa chữa thông thường, C0 là mặc định; chỉ chuyển C3 khi trục chạy nóng hoặc lắp hai ổ chặn hai đầu trên cùng trục.
4) Số lượng. Giá bán theo bậc số lượng: mua lẻ và mua theo hộp/lô có mức giá khác nhau. Đây là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất khi đặt số lượng lớn.
5) Nguồn hàng và chứng từ. Hàng có hoá đơn, chứng từ xuất xứ rõ ràng có thể chênh giá so với hàng trôi nổi. Khi cần dùng trong dây chuyền sản xuất, phần chênh này thường rẻ hơn chi phí dừng máy.
Ghi đủ bốn thông tin: mã 6205, hãng mong muốn (hoặc để trống để nhận nhiều lựa chọn), hậu tố làm kín/khe hở (2RS, ZZ, C3 nếu có yêu cầu), và số lượng. Có ảnh nameplate hoặc ổ cũ thì gửi kèm để đối chiếu nhanh hơn.
Nếu chưa chắc mã: đo d, D, B rồi tra theo kích thước. 6205 tương ứng bộ 25×52×15 mm; các mã lỗ 25 mm gồm cả 6005, 6205, 6305 để so tiếp.
Techcomin trả lời báo giá trong giờ làm việc, ghi rõ hãng và mã — gửi yêu cầu báo giá hoặc gọi 0905 355 525.
Giá phụ thuộc hãng, hậu tố làm kín/khe hở và số lượng. Theo bảng giá công ty, 6205 có giá tham khảo: SKF 107.625 đ, KOYO 87.000 đ, C&U 78.300 đ (VNĐ/chiếc, chưa gồm VAT).
Vì báo giá có thể đang nói tới các hãng khác nhau, hoặc khác hậu tố (hở, ZZ, 2RS), khác khe hở (C0/C3), khác số lượng. Muốn so đúng, phải so cùng mã, cùng hãng và cùng hậu tố.
Kiểu làm kín là một trong các yếu tố ảnh hưởng tới giá bán. Techcomin không niêm yết giá theo từng hậu tố, nên cần nêu rõ hậu tố khi yêu cầu báo giá để nhận đúng mức giá cho mã tương ứng.
Giá bán theo bậc số lượng, nên số lượng lớn thường có mức giá riêng. Gửi số lượng dự kiến để nhận báo giá theo bậc.
6211
6212
6213
6214
6215
6216
6217
6218
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi