TCM — Techcomin · Nhà phân phối vòng bi – bạc đạn · Hoá đơn & chứng từ xuất xứ Hotline báo giá: 0905 355 525 · 7:30–17:30 (T2–T7)
Hotline báo giá0905 355 525Phản hồi ≤ 30 phút
Trang chủ › Kiến thức – Hướng dẫn › Giá vòng bi 6205 phụ thuộc yếu tố nào?

Giá vòng bi 6205 phụ thuộc yếu tố nào?

Cùng mã 6205 nhưng giá khác nhau theo hãng, kiểu làm kín, khe hở, cấp chính xác và số lượng. Bảng giá tham khảo 6205 theo hãng đang có dữ liệu tại Techcomin và cách đọc báo giá đúng mã.

Trả lời nhanh

Giá vòng bi 6205 phụ thuộc bốn nhóm yếu tố chính: hãng sản xuất, kiểu làm kín và khe hở (hậu tố), cấp chính xác, và số lượng đặt. Kích thước 25×52×15 mm là chuẩn chung nên không phải yếu tố làm giá khác nhau giữa các hãng.

Vì vậy khi so giá, phải so CÙNG mã và CÙNG hậu tố. Báo giá chỉ ghi 6205 mà không nói 2RS hay ZZ, C0 hay C3 thì chưa đủ để so.

Bảng giá tham khảo 6205 theo hãng

Bảng dưới lấy từ bảng giá công ty Techcomin (VNĐ/chiếc, chưa gồm VAT). Đây là giá tham khảo; giá bán theo bậc số lượng.

HãngMãKích thướcGiá tham khảo
SKF620525×52×15 mm107.625 đ
KOYO620525×52×15 mm87.000 đ
C&U620525×52×15 mm78.300 đ

Cùng một mã 6205, cùng kích thước, nhưng giá chênh nhau rõ rệt theo hãng. Đây là lý do câu hỏi giá 6205 bao nhiêu luôn phải kèm câu hỏi hãng nào.

Cùng dòng nhưng khác cỡ thì giá khác

Để thấy yếu tố kích thước ảnh hưởng thế nào, so 6205 với mã nhỏ hơn trong cùng dòng 62xx:

Hãng6204 (20×47×14)6205 (25×52×15)
SKF99.750 đ107.625 đ
KOYO80.475 đ87.000 đ
C&U72.428 đ78.300 đ

Mã lớn hơn dùng nhiều vật liệu hơn nên giá cao hơn. Mức chênh giữa các hãng thì lớn hơn mức chênh giữa hai cỡ — cho thấy hãng là yếu tố ảnh hưởng mạnh hơn kích thước trong cùng một dòng.

Các yếu tố làm giá thay đổi

1) Hãng sản xuất. Đây là yếu tố rõ nhất theo bảng giá ở trên: cùng 6205, SKF, KOYO và C&U có ba mức giá khác nhau.

2) Kiểu làm kín (hậu tố). Cùng mã 6205 có bản hở, bản ZZ/2Z (nắp thép) và bản 2RS/2RSH (nắp cao su). Đây là biến số khi báo giá — nên nêu rõ hậu tố trong yêu cầu báo giá để tránh so lệch mã.

3) Khe hở và cấp chính xác. Khe hở C0 hay C3, cấp P0 hay cấp cao hơn, là thông số phải ghi khi đặt hàng. Với sửa chữa thông thường, C0 là mặc định; chỉ chuyển C3 khi trục chạy nóng hoặc lắp hai ổ chặn hai đầu trên cùng trục.

4) Số lượng. Giá bán theo bậc số lượng: mua lẻ và mua theo hộp/lô có mức giá khác nhau. Đây là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất khi đặt số lượng lớn.

5) Nguồn hàng và chứng từ. Hàng có hoá đơn, chứng từ xuất xứ rõ ràng có thể chênh giá so với hàng trôi nổi. Khi cần dùng trong dây chuyền sản xuất, phần chênh này thường rẻ hơn chi phí dừng máy.

Cách yêu cầu báo giá 6205 cho đúng

Ghi đủ bốn thông tin: mã 6205, hãng mong muốn (hoặc để trống để nhận nhiều lựa chọn), hậu tố làm kín/khe hở (2RS, ZZ, C3 nếu có yêu cầu), và số lượng. Có ảnh nameplate hoặc ổ cũ thì gửi kèm để đối chiếu nhanh hơn.

Nếu chưa chắc mã: đo d, D, B rồi tra theo kích thước. 6205 tương ứng bộ 25×52×15 mm; các mã lỗ 25 mm gồm cả 6005, 6205, 6305 để so tiếp.

Techcomin trả lời báo giá trong giờ làm việc, ghi rõ hãng và mã — gửi yêu cầu báo giá hoặc gọi 0905 355 525.

Câu hỏi thường gặp

Vòng bi 6205 giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc hãng, hậu tố làm kín/khe hở và số lượng. Theo bảng giá công ty, 6205 có giá tham khảo: SKF 107.625 đ, KOYO 87.000 đ, C&U 78.300 đ (VNĐ/chiếc, chưa gồm VAT).

Vì sao cùng mã 6205 mà mỗi nơi báo giá khác nhau?

Vì báo giá có thể đang nói tới các hãng khác nhau, hoặc khác hậu tố (hở, ZZ, 2RS), khác khe hở (C0/C3), khác số lượng. Muốn so đúng, phải so cùng mã, cùng hãng và cùng hậu tố.

6205 bản 2RS và bản ZZ có giá khác nhau không?

Kiểu làm kín là một trong các yếu tố ảnh hưởng tới giá bán. Techcomin không niêm yết giá theo từng hậu tố, nên cần nêu rõ hậu tố khi yêu cầu báo giá để nhận đúng mức giá cho mã tương ứng.

Mua số lượng lớn 6205 có rẻ hơn không?

Giá bán theo bậc số lượng, nên số lượng lớn thường có mức giá riêng. Gửi số lượng dự kiến để nhận báo giá theo bậc.

Xem thêm

Vòng bi 6205 — thông số & báo giáVòng bi 6204 — thông số & báo giáVòng bi SKF 6205Vòng bi KOYO 62056204 và 6205 khác nhau gì?Toàn bộ dòng 62xxCác mã vòng bi lỗ 25 mmTra mã vòng bi

Mã liên quan đang có dữ liệu

Vòng bi bạc đạn 6211 55x100x21mm Codex — kích thước 55x100x21mm6211
55x100x21 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6212 60x110x22mm SKF — kích thước 60x110x22mm6212
60x110x22 mm · SKF
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6213 65x120x23mm Codex — kích thước 65x120x23mm6213
65x120x23 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6214 70x125x24mm Codex — kích thước 70x125x24mm6214
70x125x24 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6215 75x130x25mm Codex — kích thước 75x130x25mm6215
75x130x25 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6216 80x140x26mm NTN — kích thước 80x140x26mm6216
80x140x26 mm · NTN
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6217 85x150x28mm Codex — kích thước 85x150x28mm6217
85x150x28 mm · CODEX
Liên hệ
Vòng bi bạc đạn 6218 90x160x30mm SKF — kích thước 90x160x30mm6218
90x160x30 mm · SKF
Liên hệ

Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.

Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi